Ma trận Permission
Cấu trúc hiện hành (đã migrate từ grant phẳng cũ - không còn là kế hoạch). CRUD + custom op gập vào từng subject qua bậc thang action. Phạm vi: Owner = toàn tổ chức (nhưng không đụng danh mục RBAC Permission/PolicyDefinition - chỉ hệ thống); Cashier / Employee = (các) merchant của họ; Super Admin / Admin / Operator vượt kiểm tra; Customer = dữ liệu của chính mình. Dữ liệu tham chiếu Vn* (tỉnh/phường) ai cũng đọc được.
Ánh xạ xuống hai bảng
Hai bảng chứa tất cả. §3 (danh mục tài nguyên) = các dòng Permission - mã tài nguyên; SaleOrder.find, SaleOrder.count… luôn tồn tại. §2 (grant thô) = các dòng grant trong PolicyDefinition; các cạnh kế thừa giúp một grant phủ nhiều thao tác (action_inherits / resource_inherits / domain_inherits) cũng nằm trong PolicyDefinition. Permission Guide có sample rows của cả hai bảng và walkthrough enforce.
1. Mức rút gọn
| Tiêu chí | Phẳng (trước) | Thô (hiện hành) |
|---|---|---|
| Danh mục permission | 966 permission theo method | 111 tài nguyên (1 * + 13 module + 97 subject) - 153 custom op gập vào subject |
| Số dòng grant · Owner | 941 | 3 |
| Số dòng grant · Cashier | 347 | 7 |
| Số dòng grant · Employee | 253 | 4 |
| Số dòng grant · Guest | 31 | 2 |
2. Grant theo role (thô, hiện hành)
| Role | Grant thô | Domain | Phủ |
|---|---|---|---|
| Super Admin / Admin / Operator | vượt kiểm tra (tất cả) | - | tất cả |
| Owner | *:manage · except Permission, PolicyDefinition | Organizer | 941 thao tác |
| Cashier | Sale:manage · Customer:manage · Commerce:read · Inventory:read · Payment:write · Invoice:execute · Finance:read | ANY_MEMBER | 347 thao tác |
| Employee | Sale:write · Customer:read · Commerce:read · Inventory:read | ANY_MEMBER | 253 thao tác |
| Guest | Licensing:read · InvoiceOnboarding:read | SYSTEM_WIDE | 31 thao tác |
| Customer | đọc dữ liệu của chính mình | ANY_MEMBER | (riêng) |
3. Danh mục tài nguyên
Mỗi subject là một tài nguyên - CRUD và custom op đều được phủ bởi grant trên subject (qua bậc thang action). Một custom op chỉ thành tài nguyên riêng khi có role cần cấp riêng. Mở rộng từng module.
Commerce - 17 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
AllocationLayout | 12 | - |
AllocationUnit | 9 | - |
AllocationZone | 12 | - |
Category | 9 | - |
Configuration | 9 | - |
Device | 9 | - |
DiscriminationType | 9 | - |
Merchant | 18 | checkSlug · findDeletionPolicy · footerSummary · launchpad · updateDeletionPolicy |
Organizer | 13 | checkSlug · launchpadCount · launchpad · onBoarding |
Product | 12 | checkSlug |
ProductOption | 11 | - |
ProductOptionValue | 9 | - |
ProductVariant | 12 | promoteDefault |
ProductVariantOption | 9 | - |
ReceiptTemplate | 9 | - |
SaleChannel | 10 | checkSlug |
Setting | 9 | - |
Finance - 5 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
FinanceAccount | 9 | - |
FinanceCategory | 9 | - |
FinanceTransaction | 9 | - |
FinanceVoucher | 9 | - |
PaymentIntegration | 9 | - |
Identity - 7 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
Employee | 10 | resetPassword |
Permission | 9 | - |
PolicyDefinition | 16 | countMerchantTargets · countOrganizerTargets · countRoleTargets · countUserTargets · findMerchantTargets · findOrganizerTargets · findRoleTargets · findUserTargets · manageMerchantTargets · manageOrganizerTargets · manageRoleTargets · manageUserTargets |
Role | 9 | - |
User | 9 | - |
UserConfiguration | 10 | createView |
UserIdentifier | 9 | - |
Inventory - 15 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
InventoryIdentifier | 9 | - |
InventoryItem | 9 | - |
InventoryLocation | 15 | activate · archive · deactivate · setDefault |
InventoryStock | 9 | - |
InventoryTicket | 9 | - |
InventoryTicketItem | 9 | - |
InventoryTracking | 9 | - |
Material | 11 | - |
MaterialIdentifier | 9 | - |
MaterialRecipe | 11 | - |
ProductionOrder | 9 | - |
PurchaseOrder | 19 | addItem · cancel · clearItems · close · complete · confirm · receive · revert |
UnitOfMeasure | 9 | - |
Vendor | 11 | - |
VendorItem | 12 | activate · deactivate · setPreferred |
Invoice - 9 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
Invoice | 14 | adjust · cancel · findByOrder · getHistory · issue |
InvoiceConfigMapping | 9 | - |
InvoiceOnboarding | 5 | invoiceTypes · saleChannels · skipStep · status · unskipStep |
InvoiceProvider | 12 | invoiceTypes · registerWebhook · unregisterWebhook |
InvoiceProviderConfig | 10 | test |
InvoiceRequest | 2 | attachBuyerInfo · findByOrderId |
InvoiceVnAddress | 1 | sync |
MerchantInvoiceProfile | 13 | enroll · inviteBranch · revokeInvitation · unenroll |
TaxInfo | 11 | resolve · sync |
Ledger - 2 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
Ledger | 23 | amend · batchGenerate · batchRetry · batchStatus · checkExists · download · finalize · generate · regenerate · retry · revise · search · snapshot · status |
MerchantLedgerConfig | 4 | confirm · read · update |
Licensing - 4 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
Activation | 9 | - |
License | 15 | issueFreeTrial · issue · reinstate · renew · revoke · suspend |
Policy | 9 | - |
PolicyFeature | 9 | - |
Outreach - 2 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
Inquiry | 9 | - |
Subscriber | 9 | - |
Payment - 6 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
Payment | 5 | cancel · checkout · confirm · refund · verify |
PaymentAttempt | 8 | - |
PaymentResult | 8 | - |
Transaction | 8 | - |
TransactionItem | 8 | - |
WebhookConfig | 9 | - |
Pricing - 11 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
Cost | 11 | readCurrent · updateCurrent |
Fare | 11 | addChild · createGroup |
FareSet | 10 | changeStatus |
Promotion | 11 | - |
PromotionMethod | 9 | - |
Rule | 9 | - |
Simulation | 1 | calculate |
SimulationV2 | 1 | calculate |
Tax | 9 | - |
TaxSet | 10 | - |
TaxType | 9 | - |
Sale - 13 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
AllocationUsage | 16 | availableUnits · availableZones · cancelBatch · cancel · completeBatch · complete · reassign |
Customer | 22 | linkUser · promoteToUser · promoteToUser · unlinkUser |
KitchenStation | 9 | - |
KitchenTicket | 13 | rush · send · updateTicketStatus · void |
KitchenTicketItem | 11 | updateItemStatus · voidItem |
PointTransaction | 9 | - |
PosSession | 16 | close · getCurrent · getXReport · getZReport · list · open · recordCashMovement |
PurchaseReport | 1 | summary |
Reservation | 11 | cancel · checkIn |
SaleCheck | 15 | history · mergeChecks · rollback · splitEqual · split · update |
SaleOrder | 20 | addSaleOrderItem · batchAddSaleOrderItems · cancel · checkout · clearItems · createDraft · mergeOrders · previewPricing · revert · rollbackMerge · splitOrder |
SaleOrderItem | 9 | - |
SalesReport | 4 | categories · categorySummary · products · summary |
Signal - 1 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
WebSocketClient | 6 | broadcast · disconnectClient · getClientById · getClients · sendToClient · sendToRoom |
Taxation - 5 subject
| Tài nguyên (subject) | Số thao tác | Thao tác đặc biệt |
|---|---|---|
TaxGroup | 9 | - |
TaxGroupItem | 9 | - |
VnAdministrativeUnit | 9 | - |
VnProvince | 9 | - |
VnWard | 9 | - |
4. Kiểm chứng - quyền thực tế trên mọi thao tác hiện có
Chứng minh các grant thô ở trên phủ đúng thao tác (✓ = được phép). Mở rộng từng module.
Commerce - 181 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
AllocationLayout.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm sơ đồ phân bổ |
AllocationLayout.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo sơ đồ phân bổ |
AllocationLayout.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo sơ đồ phân bổ tổng hợp |
AllocationLayout.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt sơ đồ phân bổ |
AllocationLayout.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa sơ đồ phân bổ theo ID |
AllocationLayout.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách sơ đồ phân bổ |
AllocationLayout.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem sơ đồ phân bổ theo ID |
AllocationLayout.findByIdAggregate | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem sơ đồ phân bổ tổng hợp theo id |
AllocationLayout.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một sơ đồ phân bổ |
AllocationLayout.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sơ đồ phân bổ tổng hợp |
AllocationLayout.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sơ đồ phân bổ theo điều kiện filter |
AllocationLayout.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sơ đồ phân bổ theo ID |
AllocationUnit.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm đơn vị phân bổ |
AllocationUnit.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo đơn vị phân bổ |
AllocationUnit.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt đơn vị phân bổ |
AllocationUnit.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa đơn vị phân bổ theo ID |
AllocationUnit.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách đơn vị phân bổ |
AllocationUnit.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem đơn vị phân bổ theo ID |
AllocationUnit.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một đơn vị phân bổ |
AllocationUnit.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị phân bổ theo điều kiện filter |
AllocationUnit.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị phân bổ theo ID |
AllocationZone.batchCreate | create | ✓ | - | - | - | Tạo hàng loạt khu vực |
AllocationZone.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm khu vực phân bổ |
AllocationZone.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo khu vực phân bổ |
AllocationZone.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo khu vực phân bổ tổng hợp |
AllocationZone.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt khu vực phân bổ |
AllocationZone.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa khu vực phân bổ theo ID |
AllocationZone.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách khu vực phân bổ |
AllocationZone.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem khu vực phân bổ theo ID |
AllocationZone.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một khu vực phân bổ |
AllocationZone.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật khu vực phân bổ tổng hợp |
AllocationZone.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật khu vực phân bổ theo điều kiện filter |
AllocationZone.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật khu vực phân bổ theo ID |
Category.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm danh mục |
Category.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo danh mục |
Category.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt danh mục |
Category.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa danh mục theo ID |
Category.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách danh mục |
Category.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem danh mục theo ID |
Category.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một danh mục |
Category.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật danh mục theo điều kiện filter |
Category.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật danh mục theo ID |
Configuration.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm cấu hình |
Configuration.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo cấu hình |
Configuration.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt cấu hình |
Configuration.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa cấu hình theo ID |
Configuration.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách cấu hình |
Configuration.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem cấu hình theo ID |
Configuration.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một cấu hình |
Configuration.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cấu hình theo điều kiện filter |
Configuration.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cấu hình theo ID |
Device.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm thiết bị |
Device.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo thiết bị |
Device.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt thiết bị |
Device.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa thiết bị theo ID |
Device.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách thiết bị |
Device.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem thiết bị theo ID |
Device.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một thiết bị |
Device.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thiết bị theo điều kiện filter |
Device.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thiết bị theo ID |
DiscriminationType.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm loại phân biệt |
DiscriminationType.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo loại phân biệt |
DiscriminationType.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt loại phân biệt |
DiscriminationType.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa loại phân biệt theo ID |
DiscriminationType.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách loại phân biệt |
DiscriminationType.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem loại phân biệt theo ID |
DiscriminationType.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một loại phân biệt |
DiscriminationType.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật loại phân biệt theo điều kiện filter |
DiscriminationType.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật loại phân biệt theo ID |
Merchant.batchCreate | create | ✓ | - | - | - | Tạo hàng loạt thương nhân |
Merchant.batchSaleChannelsCreate | create | ✓ | - | - | - | Tạo hàng loạt kênh bán cho thương nhân |
Merchant.checkSlug | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Kiểm tra slug của thương nhân có khả dụng trong phạm vi nhà tổ chức không |
Merchant.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm thương nhân |
Merchant.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo thương nhân |
Merchant.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo thương nhân tổng hợp |
Merchant.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt thương nhân |
Merchant.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa thương nhân theo ID |
Merchant.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách thương nhân |
Merchant.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem thương nhân theo ID |
Merchant.findDeletionPolicy | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem chính sách xóa thương nhân |
Merchant.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một thương nhân |
Merchant.footerSummary | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Sáu chỉ số theo cửa hàng hiển thị ở thanh footer trên mọi màn hình (doanh thu hôm nay, doanh thu tổng, đơn hàng đang xử lý, hàng tồn thấp, hóa đơn chờ xuất, thông báo chưa đọc) |
Merchant.launchpad | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Thẻ launchpad cho cửa hàng (tên, doanh thu, số đơn hôm nay/hôm qua, số nhân viên) cho ứng dụng POS |
Merchant.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thương nhân tổng hợp |
Merchant.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thương nhân theo điều kiện filter |
Merchant.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thương nhân theo ID |
Merchant.updateDeletionPolicy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật chính sách xóa thương nhân |
Organizer.checkSlug | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Kiểm tra slug của đơn vị tổ chức có khả dụng trên toàn hệ thống không |
Organizer.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm đơn vị tổ chức |
Organizer.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo đơn vị tổ chức |
Organizer.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt đơn vị tổ chức |
Organizer.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa đơn vị tổ chức theo ID |
Organizer.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách đơn vị tổ chức |
Organizer.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem đơn vị tổ chức theo ID |
Organizer.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một đơn vị tổ chức |
Organizer.launchpad | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách thẻ đơn vị tổ chức (tên, ảnh, doanh thu hôm nay, số lượng) cho ứng dụng POS |
Organizer.launchpadCount | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Số lượng đơn vị tổ chức hiển thị trên launchpad của người dùng (có thể lọc theo q/role) |
Organizer.onBoarding | create | ✓ | - | - | - | Khởi tạo đơn vị tổ chức |
Organizer.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị tổ chức theo điều kiện filter |
Organizer.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị tổ chức theo ID |
Product.checkSlug | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Kiểm tra slug của sản phẩm có khả dụng trong phạm vi thương nhân không |
Product.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm sản phẩm |
Product.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo sản phẩm |
Product.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo sản phẩm tổng hợp |
Product.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt sản phẩm |
Product.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa sản phẩm theo ID |
Product.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách sản phẩm |
Product.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem sản phẩm theo ID |
Product.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một sản phẩm |
Product.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sản phẩm tổng hợp |
Product.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sản phẩm theo điều kiện filter |
Product.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sản phẩm theo ID |
ProductOption.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm tùy chọn sản phẩm |
ProductOption.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo tùy chọn sản phẩm |
ProductOption.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo tùy chọn sản phẩm tổng hợp (trục + giá trị trong một giao dịch) |
ProductOption.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt tùy chọn sản phẩm |
ProductOption.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa tùy chọn sản phẩm theo ID |
ProductOption.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách tùy chọn sản phẩm |
ProductOption.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem tùy chọn sản phẩm theo ID |
ProductOption.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một tùy chọn sản phẩm |
ProductOption.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tùy chọn sản phẩm tổng hợp (trục + giá trị trong một giao dịch) |
ProductOption.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tùy chọn sản phẩm theo điều kiện filter |
ProductOption.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tùy chọn sản phẩm theo ID |
ProductOptionValue.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm giá trị tùy chọn sản phẩm |
ProductOptionValue.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo giá trị tùy chọn sản phẩm |
ProductOptionValue.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt giá trị tùy chọn sản phẩm |
ProductOptionValue.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa giá trị tùy chọn sản phẩm theo ID |
ProductOptionValue.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách giá trị tùy chọn sản phẩm |
ProductOptionValue.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem giá trị tùy chọn sản phẩm theo ID |
ProductOptionValue.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một giá trị tùy chọn sản phẩm |
ProductOptionValue.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giá trị tùy chọn sản phẩm theo điều kiện filter |
ProductOptionValue.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giá trị tùy chọn sản phẩm theo ID |
ProductVariant.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm biến thể sản phẩm |
ProductVariant.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo biến thể sản phẩm |
ProductVariant.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo biến thể sản phẩm tổng hợp |
ProductVariant.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt biến thể sản phẩm |
ProductVariant.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa biến thể sản phẩm theo ID |
ProductVariant.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách biến thể sản phẩm |
ProductVariant.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem biến thể sản phẩm theo ID |
ProductVariant.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một biến thể sản phẩm |
ProductVariant.promoteDefault | update | ✓ | - | - | - | Đặt biến thể sản phẩm làm mặc định |
ProductVariant.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật biến thể sản phẩm tổng hợp |
ProductVariant.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật biến thể sản phẩm theo điều kiện filter |
ProductVariant.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật biến thể sản phẩm theo ID |
ProductVariantOption.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm tùy chọn biến thể sản phẩm |
ProductVariantOption.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo tùy chọn biến thể sản phẩm |
ProductVariantOption.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt tùy chọn biến thể sản phẩm |
ProductVariantOption.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa tùy chọn biến thể sản phẩm theo ID |
ProductVariantOption.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách tùy chọn biến thể sản phẩm |
ProductVariantOption.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem tùy chọn biến thể sản phẩm theo ID |
ProductVariantOption.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một tùy chọn biến thể sản phẩm |
ProductVariantOption.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tùy chọn biến thể sản phẩm theo điều kiện filter |
ProductVariantOption.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tùy chọn biến thể sản phẩm theo ID |
ReceiptTemplate.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm mẫu biên lai |
ReceiptTemplate.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo mẫu biên lai |
ReceiptTemplate.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt mẫu biên lai |
ReceiptTemplate.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa mẫu biên lai theo ID |
ReceiptTemplate.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách mẫu biên lai |
ReceiptTemplate.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem mẫu biên lai theo ID |
ReceiptTemplate.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một mẫu biên lai |
ReceiptTemplate.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mẫu biên lai theo điều kiện filter |
ReceiptTemplate.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mẫu biên lai theo ID |
SaleChannel.checkSlug | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Kiểm tra slug của kênh bán hàng có khả dụng trong phạm vi thương nhân không |
SaleChannel.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm kênh bán hàng |
SaleChannel.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo kênh bán hàng |
SaleChannel.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt kênh bán hàng |
SaleChannel.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa kênh bán hàng theo ID |
SaleChannel.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách kênh bán hàng |
SaleChannel.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem kênh bán hàng theo ID |
SaleChannel.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một kênh bán hàng |
SaleChannel.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật kênh bán hàng theo điều kiện filter |
SaleChannel.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật kênh bán hàng theo ID |
Setting.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm cài đặt |
Setting.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo cài đặt |
Setting.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt cài đặt |
Setting.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa cài đặt theo ID |
Setting.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách cài đặt |
Setting.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem cài đặt theo ID |
Setting.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một cài đặt |
Setting.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cài đặt theo điều kiện filter |
Setting.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cài đặt theo ID |
Finance - 45 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
FinanceAccount.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm Tài khoản tài chính |
FinanceAccount.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo Tài khoản tài chính |
FinanceAccount.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt Tài khoản tài chính |
FinanceAccount.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa Tài khoản tài chính theo ID |
FinanceAccount.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách Tài khoản tài chính |
FinanceAccount.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem Tài khoản tài chính theo ID |
FinanceAccount.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một Tài khoản tài chính |
FinanceAccount.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật Tài khoản tài chính theo điều kiện filter |
FinanceAccount.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật Tài khoản tài chính theo ID |
FinanceCategory.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm danh mục tài chính |
FinanceCategory.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo danh mục tài chính |
FinanceCategory.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt danh mục tài chính |
FinanceCategory.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa danh mục tài chính theo ID |
FinanceCategory.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách danh mục tài chính |
FinanceCategory.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem danh mục tài chính theo ID |
FinanceCategory.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một danh mục tài chính |
FinanceCategory.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật danh mục tài chính theo điều kiện filter |
FinanceCategory.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật danh mục tài chính theo ID |
FinanceTransaction.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm giao dịch tài chính |
FinanceTransaction.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo giao dịch tài chính |
FinanceTransaction.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt giao dịch tài chính |
FinanceTransaction.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa giao dịch tài chính theo ID |
FinanceTransaction.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách giao dịch tài chính |
FinanceTransaction.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem giao dịch tài chính theo ID |
FinanceTransaction.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một giao dịch tài chính |
FinanceTransaction.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giao dịch tài chính theo điều kiện filter |
FinanceTransaction.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giao dịch tài chính theo ID |
FinanceVoucher.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm phiếu tài chính |
FinanceVoucher.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo phiếu tài chính |
FinanceVoucher.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt phiếu tài chính |
FinanceVoucher.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa phiếu tài chính theo ID |
FinanceVoucher.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách phiếu tài chính |
FinanceVoucher.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem phiếu tài chính theo ID |
FinanceVoucher.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một phiếu tài chính |
FinanceVoucher.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phiếu tài chính theo điều kiện filter |
FinanceVoucher.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phiếu tài chính theo ID |
PaymentIntegration.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm Tích hợp thanh toán |
PaymentIntegration.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo Tích hợp thanh toán |
PaymentIntegration.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt Tích hợp thanh toán |
PaymentIntegration.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa Tích hợp thanh toán theo ID |
PaymentIntegration.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách Tích hợp thanh toán |
PaymentIntegration.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem Tích hợp thanh toán theo ID |
PaymentIntegration.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một Tích hợp thanh toán |
PaymentIntegration.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật Tích hợp thanh toán theo điều kiện filter |
PaymentIntegration.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật Tích hợp thanh toán theo ID |
Identity - 72 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Employee.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm nhân viên |
Employee.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo nhân viên |
Employee.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt nhân viên |
Employee.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa nhân viên theo ID |
Employee.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách nhân viên |
Employee.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem nhân viên theo ID |
Employee.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một nhân viên |
Employee.resetPassword | update | ✓ | - | - | - | Đặt lại mật khẩu tài nhân viên |
Employee.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhân viên theo điều kiện filter |
Employee.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhân viên theo ID |
Permission.count | read | - | - | - | - | Đếm quyền hạn |
Permission.create | create | - | - | - | - | Tạo quyền hạn |
Permission.deleteBy | delete | - | - | - | - | Xóa hàng loạt quyền hạn |
Permission.deleteById | delete | - | - | - | - | Xóa quyền hạn theo ID |
Permission.find | read | - | - | - | - | Danh sách quyền hạn |
Permission.findById | read | - | - | - | - | Xem quyền hạn theo ID |
Permission.findOne | read | - | - | - | - | Tìm một quyền hạn |
Permission.updateBy | update | - | - | - | - | Cập nhật quyền hạn theo điều kiện filter |
Permission.updateById | update | - | - | - | - | Cập nhật quyền hạn theo ID |
PolicyDefinition.count | read | - | - | - | - | Đếm định nghĩa chính sách |
PolicyDefinition.countMerchantTargets | read | - | - | - | - | Đếm chính sách cửa hàng |
PolicyDefinition.countOrganizerTargets | read | - | - | - | - | Đếm chính sách tổ chức |
PolicyDefinition.countRoleTargets | read | - | - | - | - | Đếm chính sách vai trò |
PolicyDefinition.countUserTargets | read | - | - | - | - | Đếm chính sách người dùng |
PolicyDefinition.find | read | - | - | - | - | Danh sách định nghĩa chính sách |
PolicyDefinition.findById | read | - | - | - | - | Xem định nghĩa chính sách theo ID |
PolicyDefinition.findMerchantTargets | read | - | - | - | - | Danh sách chính sách cửa hàng |
PolicyDefinition.findOne | read | - | - | - | - | Tìm một định nghĩa chính sách |
PolicyDefinition.findOrganizerTargets | read | - | - | - | - | Danh sách chính sách tổ chức |
PolicyDefinition.findRoleTargets | read | - | - | - | - | Danh sách chính sách vai trò |
PolicyDefinition.findUserTargets | read | - | - | - | - | Danh sách chính sách người dùng |
PolicyDefinition.manageMerchantTargets | execute | - | - | - | - | Quản lý chính sách cửa hàng |
PolicyDefinition.manageOrganizerTargets | execute | - | - | - | - | Quản lý chính sách tổ chức |
PolicyDefinition.manageRoleTargets | execute | - | - | - | - | Quản lý chính sách vai trò |
PolicyDefinition.manageUserTargets | execute | - | - | - | - | Quản lý chính sách người dùng |
Role.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm vai trò |
Role.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo vai trò |
Role.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt vai trò |
Role.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa vai trò theo ID |
Role.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách vai trò |
Role.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem vai trò theo ID |
Role.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một vai trò |
Role.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật vai trò theo điều kiện filter |
Role.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật vai trò theo ID |
User.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm người dùng |
User.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo người dùng |
User.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt người dùng |
User.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa người dùng theo ID |
User.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách người dùng |
User.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem người dùng theo ID |
User.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một người dùng |
User.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật người dùng theo điều kiện filter |
User.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật người dùng theo ID |
UserConfiguration.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm cấu hình người dùng |
UserConfiguration.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo cấu hình người dùng |
UserConfiguration.createView | create | ✓ | - | - | - | Tạo chế độ xem tùy chỉnh |
UserConfiguration.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt cấu hình người dùng |
UserConfiguration.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa cấu hình người dùng theo ID |
UserConfiguration.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách cấu hình người dùng |
UserConfiguration.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem cấu hình người dùng theo ID |
UserConfiguration.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một cấu hình người dùng |
UserConfiguration.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cấu hình người dùng theo điều kiện filter |
UserConfiguration.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cấu hình người dùng theo ID |
UserIdentifier.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm định danh người dùng |
UserIdentifier.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo định danh người dùng |
UserIdentifier.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt định danh người dùng |
UserIdentifier.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa định danh người dùng theo ID |
UserIdentifier.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách định danh người dùng |
UserIdentifier.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem định danh người dùng theo ID |
UserIdentifier.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một định danh người dùng |
UserIdentifier.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật định danh người dùng theo điều kiện filter |
UserIdentifier.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật định danh người dùng theo ID |
Inventory - 160 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
InventoryIdentifier.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm định danh tồn kho |
InventoryIdentifier.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo định danh tồn kho |
InventoryIdentifier.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt định danh tồn kho |
InventoryIdentifier.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa định danh tồn kho theo ID |
InventoryIdentifier.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách định danh tồn kho |
InventoryIdentifier.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem định danh tồn kho theo ID |
InventoryIdentifier.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một định danh tồn kho |
InventoryIdentifier.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật định danh tồn kho theo điều kiện filter |
InventoryIdentifier.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật định danh tồn kho theo ID |
InventoryItem.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm mặt hàng kho hàng |
InventoryItem.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo mặt hàng kho hàng |
InventoryItem.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt mặt hàng kho hàng |
InventoryItem.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa mặt hàng kho hàng theo ID |
InventoryItem.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách mặt hàng kho hàng |
InventoryItem.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem mặt hàng kho hàng theo ID |
InventoryItem.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một mặt hàng kho hàng |
InventoryItem.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mặt hàng kho hàng theo điều kiện filter |
InventoryItem.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mặt hàng kho hàng theo ID |
InventoryLocation.activate | update | ✓ | - | - | - | Chuyển trạng thái sang ACTIVATED (từ NEW hoặc DEACTIVATED) |
InventoryLocation.archive | update | ✓ | - | - | - | Chuyển trạng thái sang ARCHIVED (kết thúc). Phải chuyển mặc định trước. |
InventoryLocation.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm địa điểm kho hàng |
InventoryLocation.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo địa điểm kho hàng |
InventoryLocation.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo kho hàng kèm danh sách kênh bán liên kết trong một transaction |
InventoryLocation.deactivate | update | ✓ | - | - | - | Chuyển trạng thái sang DEACTIVATED (chỉ từ ACTIVATED) |
InventoryLocation.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt địa điểm kho hàng |
InventoryLocation.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa địa điểm kho hàng theo ID |
InventoryLocation.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách địa điểm kho hàng |
InventoryLocation.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem địa điểm kho hàng theo ID |
InventoryLocation.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một địa điểm kho hàng |
InventoryLocation.setDefault | update | ✓ | - | - | - | Đặt kho này làm kho mặc định của cửa hàng; tự động hủy mặc định ở kho cũ |
InventoryLocation.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật kho hàng và thay thế toàn bộ danh sách kênh bán liên kết |
InventoryLocation.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật địa điểm kho hàng theo điều kiện filter |
InventoryLocation.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật địa điểm kho hàng theo ID |
InventoryStock.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm tồn kho |
InventoryStock.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo tồn kho |
InventoryStock.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt tồn kho |
InventoryStock.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa tồn kho theo ID |
InventoryStock.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách tồn kho |
InventoryStock.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem tồn kho theo ID |
InventoryStock.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một tồn kho |
InventoryStock.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tồn kho theo điều kiện filter |
InventoryStock.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tồn kho theo ID |
InventoryTicket.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm phiếu kho |
InventoryTicket.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo phiếu kho |
InventoryTicket.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt phiếu kho |
InventoryTicket.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa phiếu kho theo ID |
InventoryTicket.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách phiếu kho |
InventoryTicket.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem phiếu kho theo ID |
InventoryTicket.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một phiếu kho |
InventoryTicket.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phiếu kho theo điều kiện filter |
InventoryTicket.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phiếu kho theo ID |
InventoryTicketItem.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm mặt hàng phiếu kho |
InventoryTicketItem.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo mặt hàng phiếu kho |
InventoryTicketItem.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt mặt hàng phiếu kho |
InventoryTicketItem.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa mặt hàng phiếu kho theo ID |
InventoryTicketItem.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách mặt hàng phiếu kho |
InventoryTicketItem.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem mặt hàng phiếu kho theo ID |
InventoryTicketItem.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một mặt hàng phiếu kho |
InventoryTicketItem.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mặt hàng phiếu kho theo điều kiện filter |
InventoryTicketItem.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mặt hàng phiếu kho theo ID |
InventoryTracking.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm theo dõi kho hàng |
InventoryTracking.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo theo dõi kho hàng |
InventoryTracking.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt theo dõi kho hàng |
InventoryTracking.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa theo dõi kho hàng theo ID |
InventoryTracking.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách theo dõi kho hàng |
InventoryTracking.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem theo dõi kho hàng theo ID |
InventoryTracking.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một theo dõi kho hàng |
InventoryTracking.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật theo dõi kho hàng theo điều kiện filter |
InventoryTracking.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật theo dõi kho hàng theo ID |
Material.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm nguyên vật liệu |
Material.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo nguyên vật liệu |
Material.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo nguyên vật liệu kèm tuỳ chọn tồn kho theo location và danh sách nhà cung cấp |
Material.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt nguyên vật liệu |
Material.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa nguyên vật liệu theo ID |
Material.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách nguyên vật liệu |
Material.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem nguyên vật liệu theo ID |
Material.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một nguyên vật liệu |
Material.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nguyên vật liệu kèm cờ tồn kho và upsert danh sách nhà cung cấp |
Material.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nguyên vật liệu theo điều kiện filter |
Material.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nguyên vật liệu theo ID |
MaterialIdentifier.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm định danh nguyên vật liệu |
MaterialIdentifier.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo định danh nguyên vật liệu |
MaterialIdentifier.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt định danh nguyên vật liệu |
MaterialIdentifier.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa định danh nguyên vật liệu theo ID |
MaterialIdentifier.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách định danh nguyên vật liệu |
MaterialIdentifier.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem định danh nguyên vật liệu theo ID |
MaterialIdentifier.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một định danh nguyên vật liệu |
MaterialIdentifier.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật định danh nguyên vật liệu theo điều kiện filter |
MaterialIdentifier.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật định danh nguyên vật liệu theo ID |
MaterialRecipe.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm công thức sử dụng nguyên vật liệu |
MaterialRecipe.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo công thức sử dụng nguyên vật liệu |
MaterialRecipe.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo công thức nguyên vật liệu tổng hợp |
MaterialRecipe.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt công thức sử dụng nguyên vật liệu |
MaterialRecipe.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa công thức sử dụng nguyên vật liệu theo ID |
MaterialRecipe.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách công thức sử dụng nguyên vật liệu |
MaterialRecipe.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem công thức sử dụng nguyên vật liệu theo ID |
MaterialRecipe.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một công thức sử dụng nguyên vật liệu |
MaterialRecipe.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Chỉnh sửa công thức nguyên vật liệu tổng hợp |
MaterialRecipe.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật công thức sử dụng nguyên vật liệu theo điều kiện filter |
MaterialRecipe.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật công thức sử dụng nguyên vật liệu theo ID |
ProductionOrder.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm đơn sản xuất |
ProductionOrder.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo đơn sản xuất |
ProductionOrder.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt đơn sản xuất |
ProductionOrder.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa đơn sản xuất theo ID |
ProductionOrder.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách đơn sản xuất |
ProductionOrder.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem đơn sản xuất theo ID |
ProductionOrder.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một đơn sản xuất |
ProductionOrder.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn sản xuất theo điều kiện filter |
ProductionOrder.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn sản xuất theo ID |
PurchaseOrder.addItem | update | ✓ | - | - | - | Thêm mục vào đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.cancel | update | ✓ | - | - | - | Hủy đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.clearItems | delete | ✓ | - | - | - | Xóa tất cả mục khỏi đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.close | update | ✓ | - | - | - | Đóng đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.complete | update | ✓ | - | - | - | Hoàn thành đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.confirm | update | ✓ | - | - | - | Xác nhận đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo đơn đặt hàng tổng hợp |
PurchaseOrder.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa đơn đặt hàng theo ID |
PurchaseOrder.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem đơn đặt hàng theo ID |
PurchaseOrder.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.receive | update | ✓ | - | - | - | Nhận hàng đơn đặt hàng |
PurchaseOrder.revert | update | ✓ | - | - | - | Hoàn nguyên đơn đặt hàng về nháp |
PurchaseOrder.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn đặt hàng tổng hợp |
PurchaseOrder.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn đặt hàng theo điều kiện filter |
PurchaseOrder.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn đặt hàng theo ID |
UnitOfMeasure.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm đơn vị đo |
UnitOfMeasure.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo đơn vị đo |
UnitOfMeasure.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt đơn vị đo |
UnitOfMeasure.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa đơn vị đo theo ID |
UnitOfMeasure.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách đơn vị đo |
UnitOfMeasure.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem đơn vị đo theo ID |
UnitOfMeasure.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một đơn vị đo |
UnitOfMeasure.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị đo theo điều kiện filter |
UnitOfMeasure.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị đo theo ID |
Vendor.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm nhà cung cấp |
Vendor.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo nhà cung cấp |
Vendor.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo nhà cung cấp kèm danh sách hàng hoá đa hình (Material/ProductVariant/...) |
Vendor.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt nhà cung cấp |
Vendor.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa nhà cung cấp theo ID |
Vendor.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách nhà cung cấp |
Vendor.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem nhà cung cấp theo ID |
Vendor.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một nhà cung cấp |
Vendor.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhà cung cấp kèm thao tác grant/omit hàng hoá đa hình |
Vendor.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhà cung cấp theo điều kiện filter |
Vendor.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhà cung cấp theo ID |
VendorItem.activate | update | ✓ | - | - | - | Kích hoạt lại mặt hàng nhà cung cấp đã tạm dừng |
VendorItem.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm mặt hàng nhà cung cấp |
VendorItem.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo mặt hàng nhà cung cấp |
VendorItem.deactivate | update | ✓ | - | - | - | Ẩn mặt hàng nhà cung cấp khỏi danh sách mà không xóa lịch sử |
VendorItem.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt mặt hàng nhà cung cấp |
VendorItem.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa mặt hàng nhà cung cấp theo ID |
VendorItem.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách mặt hàng nhà cung cấp |
VendorItem.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem mặt hàng nhà cung cấp theo ID |
VendorItem.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một mặt hàng nhà cung cấp |
VendorItem.setPreferred | update | ✓ | - | - | - | Đánh dấu mặt hàng nhà cung cấp ưu tiên cho cặp (cửa hàng, mặt hàng) |
VendorItem.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mặt hàng nhà cung cấp theo điều kiện filter |
VendorItem.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mặt hàng nhà cung cấp theo ID |
Invoice - 77 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Invoice.adjust | update | ✓ | - | - | - | Tạo hóa đơn điều chỉnh |
Invoice.cancel | update | ✓ | - | - | - | Hủy một hóa đơn đã xuất |
Invoice.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm hóa đơn |
Invoice.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo hóa đơn |
Invoice.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt hóa đơn |
Invoice.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hóa đơn theo ID |
Invoice.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách hóa đơn |
Invoice.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem hóa đơn theo ID |
Invoice.findByOrder | read | ✓ | - | - | - | Xem hóa đơn cho một đơn hàng cụ thể |
Invoice.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một hóa đơn |
Invoice.getHistory | read | ✓ | - | - | - | Xem lịch sử dấu vết kiểm toán của hóa đơn |
Invoice.issue | create | ✓ | - | - | - | Xuất hóa đơn cho một hoặc nhiều đơn hàng |
Invoice.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật hóa đơn theo điều kiện filter |
Invoice.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật hóa đơn theo ID |
InvoiceConfigMapping.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm mapping cấu hình hóa đơn |
InvoiceConfigMapping.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo mapping cấu hình hóa đơn |
InvoiceConfigMapping.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt mapping cấu hình hóa đơn |
InvoiceConfigMapping.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa mapping cấu hình hóa đơn theo ID |
InvoiceConfigMapping.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách mapping cấu hình hóa đơn |
InvoiceConfigMapping.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem mapping cấu hình hóa đơn theo ID |
InvoiceConfigMapping.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một mapping cấu hình hóa đơn |
InvoiceConfigMapping.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mapping cấu hình hóa đơn theo điều kiện filter |
InvoiceConfigMapping.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mapping cấu hình hóa đơn theo ID |
InvoiceOnboarding.invoiceTypes | read | ✓ | - | - | ✓ | Xem các loại hóa đơn khả dụng theo hồ sơ merchant |
InvoiceOnboarding.saleChannels | read | ✓ | - | - | ✓ | Liệt kê kênh bán với trạng thái mapping cấu hình hóa đơn hiện tại |
InvoiceOnboarding.skipStep | update | ✓ | - | - | - | Đánh dấu một bước wizard có thể bỏ qua là đã trì hoãn |
InvoiceOnboarding.status | read | ✓ | - | - | ✓ | Xem trạng thái wizard onboarding cho merchant |
InvoiceOnboarding.unskipStep | update | ✓ | - | - | - | Khôi phục bước wizard đã bỏ qua về chưa hoàn thành |
InvoiceProvider.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProvider.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProvider.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProvider.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa nhà cung cấp hóa đơn theo ID |
InvoiceProvider.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProvider.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem nhà cung cấp hóa đơn theo ID |
InvoiceProvider.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProvider.invoiceTypes | read | ✓ | - | - | - | Xem các loại hóa đơn khả dụng từ VNPAY cho nhà cung cấp |
InvoiceProvider.registerWebhook | update | ✓ | - | - | - | Đăng ký webhook cho nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProvider.unregisterWebhook | update | ✓ | - | - | - | Hủy đăng ký webhook cho nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProvider.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhà cung cấp hóa đơn theo điều kiện filter |
InvoiceProvider.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhà cung cấp hóa đơn theo ID |
InvoiceProviderConfig.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm cấu hình nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProviderConfig.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo cấu hình nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProviderConfig.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt cấu hình nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProviderConfig.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa cấu hình nhà cung cấp hóa đơn theo ID |
InvoiceProviderConfig.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách cấu hình nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProviderConfig.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem cấu hình nhà cung cấp hóa đơn theo ID |
InvoiceProviderConfig.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một cấu hình nhà cung cấp hóa đơn |
InvoiceProviderConfig.test | read | ✓ | - | - | - | Kiểm tra kết nối IIAPI cho một cấu hình |
InvoiceProviderConfig.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cấu hình nhà cung cấp hóa đơn theo điều kiện filter |
InvoiceProviderConfig.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cấu hình nhà cung cấp hóa đơn theo ID |
InvoiceRequest.attachBuyerInfo | update | ✓ | - | - | - | Gán hoặc cập nhật thông tin người mua và cấu hình hóa đơn cho đơn hàng |
InvoiceRequest.findByOrderId | read | ✓ | - | - | - | Xem thông tin người mua cho một đơn hàng |
InvoiceVnAddress.sync | update | ✓ | - | - | - | Đồng bộ tỉnh thành và xã/phường VN từ nguồn address-kit. |
MerchantInvoiceProfile.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm hồ sơ hóa đơn merchant |
MerchantInvoiceProfile.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo hồ sơ hóa đơn merchant |
MerchantInvoiceProfile.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt hồ sơ hóa đơn merchant |
MerchantInvoiceProfile.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hồ sơ hóa đơn merchant theo ID |
MerchantInvoiceProfile.enroll | create | ✓ | - | - | - | Đăng ký chi nhánh dưới hồ sơ hóa đơn của HQ |
MerchantInvoiceProfile.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách hồ sơ hóa đơn merchant |
MerchantInvoiceProfile.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem hồ sơ hóa đơn merchant theo ID |
MerchantInvoiceProfile.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một hồ sơ hóa đơn merchant |
MerchantInvoiceProfile.inviteBranch | update | ✓ | - | - | - | Mời chi nhánh sử dụng hồ sơ WHITELIST này |
MerchantInvoiceProfile.revokeInvitation | delete | ✓ | - | - | - | Thu hồi lời mời hoặc đăng ký của chi nhánh |
MerchantInvoiceProfile.unenroll | delete | ✓ | - | - | - | Hủy đăng ký chi nhánh khỏi hồ sơ hiện tại |
MerchantInvoiceProfile.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật hồ sơ hóa đơn merchant theo điều kiện filter |
MerchantInvoiceProfile.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật hồ sơ hóa đơn merchant theo ID |
TaxInfo.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm thông tin thuế |
TaxInfo.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo thông tin thuế |
TaxInfo.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt thông tin thuế |
TaxInfo.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa thông tin thuế theo ID |
TaxInfo.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách thông tin thuế |
TaxInfo.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem thông tin thuế theo ID |
TaxInfo.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một thông tin thuế |
TaxInfo.resolve | read | ✓ | - | - | - | Tra cứu thông tin thuế theo mã số thuế |
TaxInfo.sync | update | ✓ | - | - | - | Tạo hoặc cập nhật thông tin thuế cho merchant |
TaxInfo.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thông tin thuế theo điều kiện filter |
TaxInfo.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thông tin thuế theo ID |
Ledger - 27 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ledger.amend | create | ✓ | - | - | - | Tạo phiên bản điều chỉnh |
Ledger.batchGenerate | create | ✓ | - | - | - | Tạo nhiều tài liệu sổ kế toán |
Ledger.batchRetry | update | ✓ | - | - | - | Thử lại hàng loạt sổ thất bại |
Ledger.batchStatus | read | ✓ | - | - | - | Kiểm tra trạng thái hàng loạt |
Ledger.checkExists | read | ✓ | - | - | - | Kiểm tra sổ kế toán tồn tại |
Ledger.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm sổ kế toán |
Ledger.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo sổ kế toán |
Ledger.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt sổ kế toán |
Ledger.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa sổ kế toán theo ID |
Ledger.download | read | ✓ | - | - | - | Tải tài liệu sổ kế toán |
Ledger.finalize | update | ✓ | - | - | - | Chốt bản nháp sổ kế toán |
Ledger.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách sổ kế toán |
Ledger.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem sổ kế toán theo ID |
Ledger.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một sổ kế toán |
Ledger.generate | create | ✓ | - | - | - | Tạo tài liệu sổ kế toán |
Ledger.regenerate | update | ✓ | - | - | - | Tạo lại file sổ kế toán đang ở trạng thái DRAFT |
Ledger.retry | update | ✓ | - | - | - | Thử lại tạo sổ kế toán thất bại |
Ledger.revise | create | ✓ | - | - | - | Tạo phiên bản điều chỉnh cho sổ đã chốt |
Ledger.search | read | ✓ | - | - | - | Tìm kiếm sổ kế toán |
Ledger.snapshot | update | ✓ | - | - | - | Tạo hoặc xem snapshot sổ kế toán |
Ledger.status | read | ✓ | - | - | - | Kiểm tra trạng thái ledger |
Ledger.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sổ kế toán theo điều kiện filter |
Ledger.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật sổ kế toán theo ID |
MerchantLedgerConfig.confirm | update | ✓ | - | - | - | Xác nhận cấu hình kê khai thuế |
MerchantLedgerConfig.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo cấu hình kê khai thuế mới |
MerchantLedgerConfig.read | read | ✓ | - | - | - | Xem cấu hình kê khai thuế |
MerchantLedgerConfig.update | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật cấu hình kê khai thuế |
Licensing - 42 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Activation.count | read | ✓ | - | - | ✓ | Đếm kích hoạt |
Activation.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo kích hoạt |
Activation.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt kích hoạt |
Activation.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa kích hoạt theo ID |
Activation.find | read | ✓ | - | - | ✓ | Danh sách kích hoạt |
Activation.findById | read | ✓ | - | - | ✓ | Xem kích hoạt theo ID |
Activation.findOne | read | ✓ | - | - | ✓ | Tìm một kích hoạt |
Activation.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật kích hoạt theo điều kiện filter |
Activation.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật kích hoạt theo ID |
License.count | read | ✓ | - | - | ✓ | Đếm giấy phép |
License.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo giấy phép |
License.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt giấy phép |
License.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa giấy phép theo ID |
License.find | read | ✓ | - | - | ✓ | Danh sách giấy phép |
License.findById | read | ✓ | - | - | ✓ | Xem giấy phép theo ID |
License.findOne | read | ✓ | - | - | ✓ | Tìm một giấy phép |
License.issue | create | ✓ | - | - | - | Cấp giấy phép mới |
License.issueFreeTrial | create | ✓ | - | - | - | Tự cấp gói dùng thử miễn phí cho người dùng đã đăng nhập |
License.reinstate | update | ✓ | - | - | - | Khôi phục giấy phép |
License.renew | update | ✓ | - | - | - | Gia hạn giấy phép |
License.revoke | update | ✓ | - | - | - | Thu hồi giấy phép |
License.suspend | update | ✓ | - | - | - | Tạm ngưng giấy phép |
License.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giấy phép theo điều kiện filter |
License.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giấy phép theo ID |
Policy.count | read | ✓ | - | - | ✓ | Đếm chính sách |
Policy.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo chính sách |
Policy.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt chính sách |
Policy.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa chính sách theo ID |
Policy.find | read | ✓ | - | - | ✓ | Danh sách chính sách |
Policy.findById | read | ✓ | - | - | ✓ | Xem chính sách theo ID |
Policy.findOne | read | ✓ | - | - | ✓ | Tìm một chính sách |
Policy.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật chính sách theo điều kiện filter |
Policy.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật chính sách theo ID |
PolicyFeature.count | read | ✓ | - | - | ✓ | Đếm tính năng chính sách |
PolicyFeature.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo tính năng chính sách |
PolicyFeature.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt tính năng chính sách |
PolicyFeature.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa tính năng chính sách theo ID |
PolicyFeature.find | read | ✓ | - | - | ✓ | Danh sách tính năng chính sách |
PolicyFeature.findById | read | ✓ | - | - | ✓ | Xem tính năng chính sách theo ID |
PolicyFeature.findOne | read | ✓ | - | - | ✓ | Tìm một tính năng chính sách |
PolicyFeature.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tính năng chính sách theo điều kiện filter |
PolicyFeature.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tính năng chính sách theo ID |
Outreach - 18 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Inquiry.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm yêu cầu liên hệ |
Inquiry.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo yêu cầu liên hệ |
Inquiry.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt yêu cầu liên hệ |
Inquiry.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa yêu cầu liên hệ theo ID |
Inquiry.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách yêu cầu liên hệ |
Inquiry.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem yêu cầu liên hệ theo ID |
Inquiry.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một yêu cầu liên hệ |
Inquiry.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật yêu cầu liên hệ theo điều kiện filter |
Inquiry.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật yêu cầu liên hệ theo ID |
Subscriber.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm người đăng ký |
Subscriber.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo người đăng ký |
Subscriber.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt người đăng ký |
Subscriber.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa người đăng ký theo ID |
Subscriber.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách người đăng ký |
Subscriber.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem người đăng ký theo ID |
Subscriber.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một người đăng ký |
Subscriber.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật người đăng ký theo điều kiện filter |
Subscriber.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật người đăng ký theo ID |
Payment - 46 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Payment.cancel | execute | ✓ | - | - | - | Hủy thanh toán |
Payment.checkout | execute | ✓ | - | - | - | Thực hiện thanh toán |
Payment.confirm | execute | ✓ | - | - | - | Xác nhận thanh toán hệ thống |
Payment.refund | execute | ✓ | - | - | - | Hoàn tiền giao dịch đã hoàn tất |
Payment.verify | execute | ✓ | - | - | - | Xác minh trạng thái thanh toán |
PaymentAttempt.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm lần thanh toán |
PaymentAttempt.create | create | ✓ | ✓ | - | - | Tạo lần thanh toán |
PaymentAttempt.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa hàng loạt lần thanh toán |
PaymentAttempt.deleteById | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa lần thanh toán theo ID |
PaymentAttempt.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách lần thanh toán |
PaymentAttempt.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem lần thanh toán theo ID |
PaymentAttempt.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một lần thanh toán |
PaymentAttempt.updateById | update | ✓ | ✓ | - | - | Cập nhật lần thanh toán theo ID |
PaymentResult.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm kết quả thanh toán |
PaymentResult.create | create | ✓ | ✓ | - | - | Tạo kết quả thanh toán |
PaymentResult.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa hàng loạt kết quả thanh toán |
PaymentResult.deleteById | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa kết quả thanh toán theo ID |
PaymentResult.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách kết quả thanh toán |
PaymentResult.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem kết quả thanh toán theo ID |
PaymentResult.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một kết quả thanh toán |
PaymentResult.updateById | update | ✓ | ✓ | - | - | Cập nhật kết quả thanh toán theo ID |
Transaction.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm giao dịch |
Transaction.create | create | ✓ | ✓ | - | - | Tạo giao dịch |
Transaction.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa hàng loạt giao dịch |
Transaction.deleteById | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa giao dịch theo ID |
Transaction.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách giao dịch |
Transaction.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem giao dịch theo ID |
Transaction.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một giao dịch |
Transaction.updateById | update | ✓ | ✓ | - | - | Cập nhật giao dịch theo ID |
TransactionItem.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm mục giao dịch |
TransactionItem.create | create | ✓ | ✓ | - | - | Tạo mục giao dịch |
TransactionItem.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa hàng loạt mục giao dịch |
TransactionItem.deleteById | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa mục giao dịch theo ID |
TransactionItem.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách mục giao dịch |
TransactionItem.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem mục giao dịch theo ID |
TransactionItem.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một mục giao dịch |
TransactionItem.updateById | update | ✓ | ✓ | - | - | Cập nhật mục giao dịch theo ID |
WebhookConfig.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm cấu hình webhook |
WebhookConfig.create | create | ✓ | ✓ | - | - | Tạo cấu hình webhook |
WebhookConfig.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa hàng loạt cấu hình webhook |
WebhookConfig.deleteById | delete | ✓ | ✓ | - | - | Xóa cấu hình webhook theo ID |
WebhookConfig.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách cấu hình webhook |
WebhookConfig.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem cấu hình webhook theo ID |
WebhookConfig.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một cấu hình webhook |
WebhookConfig.updateBy | update | ✓ | ✓ | - | - | Cập nhật cấu hình webhook theo điều kiện filter |
WebhookConfig.updateById | update | ✓ | ✓ | - | - | Cập nhật cấu hình webhook theo ID |
Pricing - 91 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
Cost.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm chi phí |
Cost.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo chi phí |
Cost.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt chi phí |
Cost.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa chi phí theo ID |
Cost.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách chi phí |
Cost.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem chi phí theo ID |
Cost.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một chi phí |
Cost.readCurrent | read | ✓ | - | - | - | Đọc chi phí hiện tại |
Cost.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật chi phí theo điều kiện filter |
Cost.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật chi phí theo ID |
Cost.updateCurrent | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật chi phí hiện tại |
Fare.addChild | create | ✓ | - | - | - | Thêm giá con vào giá cha hiện có |
Fare.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm giá bán |
Fare.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo giá bán |
Fare.createGroup | create | ✓ | - | - | - | Tạo nhóm giá bán với giá cha và giá con |
Fare.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt giá bán |
Fare.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa giá bán theo ID |
Fare.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách giá bán |
Fare.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem giá bán theo ID |
Fare.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một giá bán |
Fare.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giá bán theo điều kiện filter |
Fare.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật giá bán theo ID |
FareSet.changeStatus | update | ✓ | - | - | - | Thay đổi trạng thái bộ giá bán |
FareSet.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm bộ giá bán |
FareSet.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo bộ giá bán |
FareSet.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt bộ giá bán |
FareSet.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa bộ giá bán theo ID |
FareSet.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách bộ giá bán |
FareSet.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem bộ giá bán theo ID |
FareSet.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một bộ giá bán |
FareSet.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật bộ giá bán theo điều kiện filter |
FareSet.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật bộ giá bán theo ID |
Promotion.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm khuyến mãi |
Promotion.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo khuyến mãi |
Promotion.createAggregate | create | ✓ | - | - | - | Tạo khuyến mãi với phương thức và quy tắc |
Promotion.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt khuyến mãi |
Promotion.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa khuyến mãi theo ID |
Promotion.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách khuyến mãi |
Promotion.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem khuyến mãi theo ID |
Promotion.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một khuyến mãi |
Promotion.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật khuyến mãi với phương thức và quy tắc |
Promotion.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật khuyến mãi theo điều kiện filter |
Promotion.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật khuyến mãi theo ID |
PromotionMethod.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm phương thức khuyến mãi |
PromotionMethod.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo phương thức khuyến mãi |
PromotionMethod.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt phương thức khuyến mãi |
PromotionMethod.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa phương thức khuyến mãi theo ID |
PromotionMethod.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách phương thức khuyến mãi |
PromotionMethod.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem phương thức khuyến mãi theo ID |
PromotionMethod.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một phương thức khuyến mãi |
PromotionMethod.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phương thức khuyến mãi theo điều kiện filter |
PromotionMethod.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phương thức khuyến mãi theo ID |
Rule.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm quy tắc |
Rule.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo quy tắc |
Rule.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt quy tắc |
Rule.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa quy tắc theo ID |
Rule.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách quy tắc |
Rule.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem quy tắc theo ID |
Rule.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một quy tắc |
Rule.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật quy tắc theo điều kiện filter |
Rule.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật quy tắc theo ID |
Simulation.calculate | create | ✓ | - | - | - | Tính giá mô phỏng |
SimulationV2.calculate | create | ✓ | - | - | - | Tính giá mô phỏng sử dụng core-v2 fare + tax calculators |
Tax.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm thuế |
Tax.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo thuế |
Tax.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt thuế |
Tax.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa thuế theo ID |
Tax.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách thuế |
Tax.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem thuế theo ID |
Tax.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một thuế |
Tax.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thuế theo điều kiện filter |
Tax.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật thuế theo ID |
TaxSet.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm bộ thuế |
TaxSet.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo bộ thuế |
TaxSet.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt bộ thuế |
TaxSet.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa bộ thuế theo ID |
TaxSet.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách bộ thuế |
TaxSet.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem bộ thuế theo ID |
TaxSet.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một bộ thuế |
TaxSet.updateAggregate | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật TaxSet kèm danh sách Tax (thêm/sửa/xóa) |
TaxSet.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật bộ thuế theo điều kiện filter |
TaxSet.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật bộ thuế theo ID |
TaxType.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm loại thuế |
TaxType.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo loại thuế |
TaxType.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt loại thuế |
TaxType.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa loại thuế theo ID |
TaxType.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách loại thuế |
TaxType.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem loại thuế theo ID |
TaxType.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một loại thuế |
TaxType.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật loại thuế theo điều kiện filter |
TaxType.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật loại thuế theo ID |
Sale - 156 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
AllocationUsage.availableUnits | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem chỗ trống theo khu vực |
AllocationUsage.availableZones | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem tổng hợp khu vực trống |
AllocationUsage.cancel | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hủy sử dụng bàn |
AllocationUsage.cancelBatch | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hủy nhiều sử dụng bàn |
AllocationUsage.complete | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Giải phóng bàn |
AllocationUsage.completeBatch | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Giải phóng nhiều bàn |
AllocationUsage.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm sử dụng bố trí |
AllocationUsage.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo sử dụng bố trí |
AllocationUsage.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt sử dụng bố trí |
AllocationUsage.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa sử dụng bố trí theo ID |
AllocationUsage.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách sử dụng bố trí |
AllocationUsage.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem sử dụng bố trí theo ID |
AllocationUsage.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một sử dụng bố trí |
AllocationUsage.reassign | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Chuyển đơn từ khu vực này sang khu vực khác |
AllocationUsage.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật sử dụng bố trí theo điều kiện filter |
AllocationUsage.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật sử dụng bố trí theo ID |
Customer.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm khách hàng |
Customer.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đếm khách hàng |
Customer.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo khách hàng |
Customer.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo khách hàng |
Customer.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt khách hàng |
Customer.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt khách hàng |
Customer.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa khách hàng theo ID |
Customer.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa khách hàng theo ID |
Customer.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách khách hàng |
Customer.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Danh sách khách hàng |
Customer.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem khách hàng theo ID |
Customer.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xem khách hàng theo ID |
Customer.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một khách hàng |
Customer.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tìm một khách hàng |
Customer.linkUser | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Liên kết khách hàng với tài khoản |
Customer.promoteToUser | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Nâng cấp khách hàng thành tài khoản người dùng |
Customer.promoteToUser | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Nâng cấp khách hàng thành tài khoản người dùng |
Customer.unlinkUser | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hủy liên kết khách hàng |
Customer.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật khách hàng theo điều kiện filter |
Customer.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật khách hàng theo điều kiện filter |
Customer.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật khách hàng theo ID |
Customer.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật khách hàng theo ID |
KitchenStation.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm trạm bếp |
KitchenStation.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo trạm bếp |
KitchenStation.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt trạm bếp |
KitchenStation.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa trạm bếp theo ID |
KitchenStation.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách trạm bếp |
KitchenStation.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem trạm bếp theo ID |
KitchenStation.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một trạm bếp |
KitchenStation.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật trạm bếp theo điều kiện filter |
KitchenStation.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật trạm bếp theo ID |
KitchenTicket.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm phiếu bếp |
KitchenTicket.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo phiếu bếp |
KitchenTicket.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt phiếu bếp |
KitchenTicket.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa phiếu bếp theo ID |
KitchenTicket.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách phiếu bếp |
KitchenTicket.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem phiếu bếp theo ID |
KitchenTicket.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một phiếu bếp |
KitchenTicket.rush | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đánh dấu phiếu ưu tiên |
KitchenTicket.send | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Gửi món đến bếp |
KitchenTicket.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật phiếu bếp theo điều kiện filter |
KitchenTicket.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật phiếu bếp theo ID |
KitchenTicket.updateTicketStatus | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật hàng loạt trạng thái phiếu |
KitchenTicket.void | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hủy phiếu bếp |
KitchenTicketItem.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm món trong phiếu bếp |
KitchenTicketItem.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo món trong phiếu bếp |
KitchenTicketItem.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt món trong phiếu bếp |
KitchenTicketItem.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa món trong phiếu bếp theo ID |
KitchenTicketItem.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách món trong phiếu bếp |
KitchenTicketItem.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem món trong phiếu bếp theo ID |
KitchenTicketItem.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một món trong phiếu bếp |
KitchenTicketItem.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật món trong phiếu bếp theo điều kiện filter |
KitchenTicketItem.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật món trong phiếu bếp theo ID |
KitchenTicketItem.updateItemStatus | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật trạng thái món (KDS) |
KitchenTicketItem.voidItem | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hủy món trong phiếu bếp |
PointTransaction.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm giao dịch điểm |
PointTransaction.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo giao dịch điểm |
PointTransaction.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt giao dịch điểm |
PointTransaction.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa giao dịch điểm theo ID |
PointTransaction.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách giao dịch điểm |
PointTransaction.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem giao dịch điểm theo ID |
PointTransaction.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một giao dịch điểm |
PointTransaction.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật giao dịch điểm theo điều kiện filter |
PointTransaction.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật giao dịch điểm theo ID |
PosSession.close | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Đóng ca POS đang mở |
PosSession.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm ca làm việc POS |
PosSession.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo ca làm việc POS |
PosSession.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt ca làm việc POS |
PosSession.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa ca làm việc POS theo ID |
PosSession.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách ca làm việc POS |
PosSession.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem ca làm việc POS theo ID |
PosSession.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một ca làm việc POS |
PosSession.getCurrent | read | ✓ | ✓ | - | - | Lấy ca POS đang mở theo thiết bị |
PosSession.getXReport | read | ✓ | ✓ | - | - | Tạo snapshot báo cáo trong ca |
PosSession.getZReport | read | ✓ | ✓ | - | - | Lấy báo cáo tổng hợp cuối ca |
PosSession.list | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách ca POS theo merchant |
PosSession.open | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Mở ca POS mới |
PosSession.recordCashMovement | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Ghi nhận nộp/rút/safe drop |
PosSession.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật ca làm việc POS theo điều kiện filter |
PosSession.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật ca làm việc POS theo ID |
PurchaseReport.summary | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem chi phí mua hàng tổng hợp theo ngày |
Reservation.cancel | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hủy đặt chỗ |
Reservation.checkIn | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Nhận khách cho đặt chỗ |
Reservation.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm đặt chỗ |
Reservation.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo đặt chỗ |
Reservation.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt đặt chỗ |
Reservation.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa đặt chỗ theo ID |
Reservation.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách đặt chỗ |
Reservation.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem đặt chỗ theo ID |
Reservation.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một đặt chỗ |
Reservation.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật đặt chỗ theo điều kiện filter |
Reservation.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật đặt chỗ theo ID |
SaleCheck.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm sản phẩm đơn hàng |
SaleCheck.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo sản phẩm đơn hàng |
SaleCheck.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt sản phẩm đơn hàng |
SaleCheck.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa sản phẩm đơn hàng theo ID |
SaleCheck.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách checks |
SaleCheck.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem chi tiết check |
SaleCheck.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một sản phẩm đơn hàng |
SaleCheck.history | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem lịch sử check |
SaleCheck.mergeChecks | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Gộp checks lại |
SaleCheck.rollback | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hoàn tác tất cả checks |
SaleCheck.split | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tách đơn hàng thành checks |
SaleCheck.splitEqual | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tự động chia đều |
SaleCheck.update | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật phân bổ check |
SaleCheck.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật sản phẩm đơn hàng theo điều kiện filter |
SaleCheck.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật sản phẩm đơn hàng theo ID |
SaleOrder.addSaleOrderItem | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Thêm sản phẩm vào đơn hàng |
SaleOrder.batchAddSaleOrderItems | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Thêm nhiều sản phẩm vào đơn hàng |
SaleOrder.cancel | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hủy đơn hàng |
SaleOrder.checkout | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Thanh toán đơn hàng |
SaleOrder.clearItems | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa sản phẩm khỏi đơn hàng |
SaleOrder.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm đơn hàng |
SaleOrder.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo đơn hàng |
SaleOrder.createDraft | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo đơn hàng nháp |
SaleOrder.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt đơn hàng |
SaleOrder.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa đơn hàng theo ID |
SaleOrder.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách đơn hàng |
SaleOrder.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem đơn hàng theo ID |
SaleOrder.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một đơn hàng |
SaleOrder.mergeOrders | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Gộp đơn hàng lại |
SaleOrder.previewPricing | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem trước giá đơn hàng |
SaleOrder.revert | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hoàn tác đơn hàng về nháp |
SaleOrder.rollbackMerge | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Hoàn tác gộp đơn hàng |
SaleOrder.splitOrder | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tách đơn hàng thành nhiều đơn |
SaleOrder.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật đơn hàng theo điều kiện filter |
SaleOrder.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật đơn hàng theo ID |
SaleOrderItem.count | read | ✓ | ✓ | - | - | Đếm sản phẩm đơn hàng |
SaleOrderItem.create | create | ✓ | ✓ | ✓ | - | Tạo sản phẩm đơn hàng |
SaleOrderItem.deleteBy | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa hàng loạt sản phẩm đơn hàng |
SaleOrderItem.deleteById | delete | ✓ | ✓ | ✓ | - | Xóa sản phẩm đơn hàng theo ID |
SaleOrderItem.find | read | ✓ | ✓ | - | - | Danh sách sản phẩm đơn hàng |
SaleOrderItem.findById | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem sản phẩm đơn hàng theo ID |
SaleOrderItem.findOne | read | ✓ | ✓ | - | - | Tìm một sản phẩm đơn hàng |
SaleOrderItem.updateBy | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật sản phẩm đơn hàng theo điều kiện filter |
SaleOrderItem.updateById | update | ✓ | ✓ | ✓ | - | Cập nhật sản phẩm đơn hàng theo ID |
SalesReport.categories | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem doanh thu theo danh mục |
SalesReport.categorySummary | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem tổng hợp doanh thu của một danh mục |
SalesReport.products | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem doanh thu theo sản phẩm |
SalesReport.summary | read | ✓ | ✓ | - | - | Xem doanh thu tổng hợp theo ngày |
Signal - 6 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
WebSocketClient.broadcast | create | ✓ | - | - | - | Phát sóng tới tất cả kết nối WebSocket |
WebSocketClient.disconnectClient | delete | ✓ | - | - | - | Ngắt kết nối WebSocket |
WebSocketClient.getClientById | read | ✓ | - | - | - | Xem kết nối WebSocket theo ID |
WebSocketClient.getClients | read | ✓ | - | - | - | Danh sách kết nối WebSocket |
WebSocketClient.sendToClient | create | ✓ | - | - | - | Gửi tin nhắn tới kết nối WebSocket cụ thể |
WebSocketClient.sendToRoom | create | ✓ | - | - | - | Gửi tin nhắn tới phòng WebSocket |
Taxation - 45 thao tác
| Code | Action | Owner | Cashier | Employee | Guest | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
TaxGroup.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm nhóm thuế |
TaxGroup.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo nhóm thuế |
TaxGroup.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt nhóm thuế |
TaxGroup.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa nhóm thuế theo ID |
TaxGroup.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách nhóm thuế |
TaxGroup.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem nhóm thuế theo ID |
TaxGroup.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một nhóm thuế |
TaxGroup.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhóm thuế theo điều kiện filter |
TaxGroup.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật nhóm thuế theo ID |
TaxGroupItem.count | read | ✓ | - | - | - | Đếm mục nhóm thuế |
TaxGroupItem.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo mục nhóm thuế |
TaxGroupItem.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt mục nhóm thuế |
TaxGroupItem.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa mục nhóm thuế theo ID |
TaxGroupItem.find | read | ✓ | - | - | - | Danh sách mục nhóm thuế |
TaxGroupItem.findById | read | ✓ | - | - | - | Xem mục nhóm thuế theo ID |
TaxGroupItem.findOne | read | ✓ | - | - | - | Tìm một mục nhóm thuế |
TaxGroupItem.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mục nhóm thuế theo điều kiện filter |
TaxGroupItem.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật mục nhóm thuế theo ID |
VnAdministrativeUnit.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Đếm đơn vị hành chính VN |
VnAdministrativeUnit.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo đơn vị hành chính VN |
VnAdministrativeUnit.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt đơn vị hành chính VN |
VnAdministrativeUnit.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa đơn vị hành chính VN theo ID |
VnAdministrativeUnit.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Danh sách đơn vị hành chính VN |
VnAdministrativeUnit.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Xem đơn vị hành chính VN theo ID |
VnAdministrativeUnit.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Tìm một đơn vị hành chính VN |
VnAdministrativeUnit.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị hành chính VN theo điều kiện filter |
VnAdministrativeUnit.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật đơn vị hành chính VN theo ID |
VnProvince.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Đếm tỉnh thành VN |
VnProvince.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo tỉnh thành VN |
VnProvince.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt tỉnh thành VN |
VnProvince.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa tỉnh thành VN theo ID |
VnProvince.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Danh sách tỉnh thành VN |
VnProvince.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Xem tỉnh thành VN theo ID |
VnProvince.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Tìm một tỉnh thành VN |
VnProvince.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tỉnh thành VN theo điều kiện filter |
VnProvince.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật tỉnh thành VN theo ID |
VnWard.count | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Đếm phường xã VN |
VnWard.create | create | ✓ | - | - | - | Tạo phường xã VN |
VnWard.deleteBy | delete | ✓ | - | - | - | Xóa hàng loạt phường xã VN |
VnWard.deleteById | delete | ✓ | - | - | - | Xóa phường xã VN theo ID |
VnWard.find | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Danh sách phường xã VN |
VnWard.findById | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Xem phường xã VN theo ID |
VnWard.findOne | read | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | Tìm một phường xã VN |
VnWard.updateBy | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phường xã VN theo điều kiện filter |
VnWard.updateById | update | ✓ | - | - | - | Cập nhật phường xã VN theo ID |