PRDs: Đơn hàng
Sale Order (ORD)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-ORD-001 | 2025-12-31 | Shipped | Đơn bán hàng & giỏ hàng | @nx/sale |
| PRD-ORD-002 | 2026-06-15 | Shipped | Tách, gộp & hoàn tác đơn hàng | @nx/sale, @nx/core |
Tách hóa đơn (CHK)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-CHK-001 | 2026-04-02 | Shipped | Tách & gộp check | @nx/sale, @nx/core |
Phiếu bếp (KIT)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-KIT-001 | 2026-03-23 | Shipped | POS & đơn bếp | @nx/core, @nx/sale |
Đặt bàn (RSV)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-RSV-001 | 2026-05-29 | Shipped | Đặt bàn | @nx/sale |
Điểm loyalty (PNT)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-PNT-001 | 2026-03-23 | Shipped | Tích điểm tích lũy trên đơn | @nx/sale, @nx/core |
Quyền lợi (ENT)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-ENT-001 | 2026-06-15 | Shipped | Quyền lợi - policy, target, grant & redemption | @nx/sale, @nx/core |
Màn chọn món (PCK)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-PCK-001 | 2026-06-11 | Planned | Màn chọn món - options ra variant trong ≤3 chạm | @nx/commerce, apps/sale-renderer |
QR Self-order (SLF)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-SLF-001 | 2026-06-11 | Planned | QR self-order - khách tự gọi món tại bàn | @nx/sale, @nx/commerce, apps/sale-renderer |
Ca Đa nhân viên (SHF)
| PRD | Ngày | Trạng thái | Tiêu đề | Module liên quan |
|---|---|---|---|---|
| PRD-SHF-001 | 2026-06-11 | In-progress | Ca đa nhân viên - nối POS sang hệ ca mới | @nx/sale, apps/sale-renderer |