SRS_Thiết bị
Giới thiệu & tài liệu liên quan
Đặc tả yêu cầu phần mềm cho module Thiết bị (CORE-04). Xem thêm Tổng quan module · UC · UI.
1/ Luồng Sequence
2/ Luồng di chuyển màn hình
3/ Đặc tả chi tiết theo màn hình
MH1: Danh sách thiết bị
Mô tả màn hình: Liệt kê thiết bị đã đăng ký kèm bộ lọc và tìm kiếm; mỗi dòng/card hiển thị tên, loại, chi nhánh, trạng thái vòng đời và badge trực tuyến/ngoại tuyến.
Sự kiện 1 — Tìm kiếm & lọc thiết bị
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Mở màn hình danh sách thiết bị |
| 2 | Chủ sân | Nhập từ khóa hoặc chọn bộ lọc theo loại / chi nhánh / trạng thái |
| 3 | Hệ thống Thiết bị | Hợp lệ: Trả về danh sách thiết bị khớp kèm trạng thái tình trạng |
Sự kiện 2 — Thêm / chỉnh sửa thiết bị
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Nhấn [+ Thêm thiết bị] hoặc [Sửa] trên một thiết bị |
| 2 | Ứng dụng Thiết bị | Mở form đăng ký thiết bị (MH2) |
Không hợp lệ — Sự kiện 2
| STT | Trường hợp | Thông báo | Vị trí · Loại | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Không có quyền quản lý thiết bị | "Bạn không có quyền thực hiện thao tác này." | Toàn màn hình · cảnh báo | Ẩn nút thao tác, chỉ cho xem |
MH2: Form đăng ký thiết bị
Mô tả màn hình: Form nhập thông tin thiết bị: tên, loại thiết bị, chi nhánh (tùy chọn), mã (tùy chọn), kèm nút lưu và nút kích hoạt.
Sự kiện 1 — Nhập & lưu thông tin thiết bị
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Nhập tên, chọn loại thiết bị, gán chi nhánh, nhập mã tùy chọn |
| 2 | Chủ sân | Nhấn [Lưu] |
| 3 | Hệ thống Thiết bị | Hợp lệ: Lưu thiết bị ở trạng thái Mới |
Không hợp lệ — Sự kiện 1
| STT | Trường hợp | Thông báo | Vị trí · Loại | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bỏ trống tên / loại thiết bị | "Vui lòng nhập tên và chọn loại thiết bị." | Dưới trường · lỗi | Chặn lưu, focus trường thiếu |
| 2 | Mã thiết bị trùng | "Mã thiết bị đã tồn tại, vui lòng nhập mã khác." | Dưới trường mã · lỗi | Chặn lưu |
Sự kiện 2 — Kích hoạt thiết bị
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Nhấn [Kích hoạt] trên thiết bị ở trạng thái Mới |
| 2 | Hệ thống Thiết bị | Hợp lệ: Chuyển thiết bị sang Đang hoạt động, sẵn sàng cho POS |
Không hợp lệ — Sự kiện 2
| STT | Trường hợp | Thông báo | Vị trí · Loại | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vượt giới hạn thiết bị của gói | "Đã đạt số thiết bị tối đa. Vui lòng lưu trữ bớt hoặc nâng gói." | Hộp thoại · cảnh báo | Giữ trạng thái Mới |
MH3: Cài đặt thiết bị ngoại vi
Mô tả màn hình: Trang Cài đặt > Thiết bị liệt kê các loại ngoại vi (máy in, máy quét, SoundBox) cùng trạng thái kết nối; mỗi loại có nút thêm và mục thiết bị đã ghép nối.
Sự kiện 1 — Chọn loại & bắt đầu ghép nối
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Thu ngân | Mở Cài đặt > Thiết bị, chọn loại ngoại vi cần thêm |
| 2 | Thu ngân | Nhấn [Thêm thiết bị] để sang màn ghép nối (MH4) |
| 3 | Hệ thống Thiết bị | Hợp lệ: Hiển thị danh sách thiết bị tìm thấy |
Không hợp lệ — Sự kiện 1
| STT | Trường hợp | Thông báo | Vị trí · Loại | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị quầy chưa Đang hoạt động | "Thiết bị quầy cần được kích hoạt trước khi ghép nối ngoại vi." | Toàn màn hình · cảnh báo | Chặn thêm ngoại vi |
MH4: Ghép nối & cấu hình ngoại vi
Mô tả màn hình: Hiển thị danh sách thiết bị ngoại vi tìm thấy, cho chọn để ghép nối; sau khi ghép nối hiện khối cấu hình tùy chọn và nút kiểm tra.
Sự kiện 1 — Ghép nối, cấu hình & kiểm tra
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Thu ngân | Bật nguồn & đưa thiết bị vào chế độ kết nối, chọn thiết bị từ danh sách |
| 2 | Thu ngân | Cấu hình tùy chọn (ngôn ngữ/âm lượng, khổ giấy, chế độ quét...) |
| 3 | Thu ngân | Nhấn [Kiểm tra] rồi [Lưu] |
| 4 | Hệ thống Thiết bị | Hợp lệ: Lưu cấu hình ghép nối cho thiết bị quầy |
Không hợp lệ — Sự kiện 1
| STT | Trường hợp | Thông báo | Vị trí · Loại | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Không tìm thấy thiết bị | "Không tìm thấy thiết bị. Kiểm tra nguồn, chế độ kết nối và khoảng cách." | Danh sách · cảnh báo | Cho thử quét lại |
| 2 | Ghép nối thất bại | "Ghép nối không thành công, vui lòng thử lại." | Hộp thoại · lỗi | Cho thử lại / đặt lại thiết bị |
| 3 | Kiểm tra không có kết quả | "Phép kiểm tra chưa thành công, vui lòng kiểm tra lại thiết bị." | Dưới nút kiểm tra · cảnh báo | Đánh dấu cần kiểm tra trước khi dùng |
MH5: Chi tiết & giám sát thiết bị
Mô tả màn hình: Trang chi tiết một thiết bị gồm thông tin phần cứng/phần mềm, trạng thái vòng đời, tình trạng trực tuyến/ngoại tuyến, thời điểm hoạt động cuối, hướng dẫn xử lý sự cố và nút vô hiệu hóa từ xa.
Sự kiện 1 — Giám sát & khắc phục sự cố
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Quản lý ca | Mở chi tiết thiết bị, xem trạng thái và thời điểm hoạt động cuối |
| 2 | Quản lý ca | Thực hiện khắc phục cơ bản theo hướng dẫn xử lý sự cố |
| 3 | Hệ thống Thiết bị | Hợp lệ: Khi nhận lại tín hiệu, chuyển thiết bị về trực tuyến |
Sự kiện 2 — Vô hiệu hóa từ xa
| STT | Tác nhân | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Nhấn [Vô hiệu hóa từ xa] khi thiết bị thất lạc / cần ngăn sử dụng |
| 2 | Hệ thống Thiết bị | Hợp lệ: Vô hiệu hóa thiết bị, thu hồi phiên, ghi nhật ký |
Không hợp lệ — Sự kiện 2
| STT | Trường hợp | Thông báo | Vị trí · Loại | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Không đủ quyền vô hiệu hóa | "Bạn không có quyền vô hiệu hóa thiết bị này." | Hộp thoại · cảnh báo | Chặn thao tác |
| 2 | Thiết bị đang ngoại tuyến | "Thiết bị đang ngoại tuyến. Yêu cầu sẽ áp dụng khi thiết bị kết nối lại." | Hộp thoại · thông tin | Ghi nhận yêu cầu chờ áp dụng |
4/ Trường hợp đặc biệt
Case đặc biệt cần xử lý
- Case: Kích hoạt lại thiết bị. Khi tìm lại được thiết bị đã vô hiệu hóa, người có quyền kích hoạt lại để đưa về Đang hoạt động; nhật ký ghi lại lần kích hoạt lại.
- Case: Lưu trữ thiết bị. Thiết bị không còn dùng được chuyển sang Lưu trữ; thiết bị Lưu trữ không phục vụ POS và không tính vào hạn mức thiết bị.
- Case: Ngoại tuyến tạm thời. Mất kết nối ngắn rồi có lại không đổi vòng đời trạng thái; thiết bị chỉ chuyển ngoại tuyến khi vắng tín hiệu quá ngưỡng quy định.