Skip to content

UC_Thiết bị

Giới thiệu & tài liệu liên quan

Đặc tả Use Case cho 3 nghiệp vụ chính của module Thiết bị (CORE-04). Xem thêm Tổng quan module · SRS · UI.


UC1 — Đăng ký & kích hoạt thiết bị quầy

MụcNội dung
Use Case IDUC_CORE04_DEV_001
Use Case NameĐăng ký & kích hoạt thiết bị quầy
Use Case DescriptionChủ sân đăng ký một thiết bị mới (máy POS, ứng dụng di động/web tại quầy) với tên, loại và chi nhánh, sau đó kích hoạt để thiết bị sẵn sàng phục vụ bán hàng tại quầy.
System Under DesignỨng dụng quản lý thiết bị · Hệ thống Thiết bị
Primary ActorChủ sân
Supporting/External ActorQuản lý ca
PriorityHIGH
TriggerChủ sân nhấn [+ Thêm thiết bị] trên màn hình danh sách thiết bị
Pre-ConditionNgười dùng đã đăng nhập và có quyền quản lý thiết bị; chi nhánh đã tồn tại để gán
Post-ConditionThiết bị mới được lưu ở trạng thái Mới; sau khi kích hoạt chuyển sang Đang hoạt động, sẵn sàng cho POS tại quầy

Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ

Basic Flow

Basic Flow

BướcActorMô tả hành động
1Chủ sânNhấn [+ Thêm thiết bị] trên danh sách thiết bị
2Ứng dụng quản lý thiết bịMở form đăng ký thiết bị
3Chủ sânNhập tên thiết bị, loại thiết bị, chi nhánh và mã tùy chọn
4Chủ sânNhấn [Lưu]
5Hệ thống Thiết bịKiểm tra hợp lệ, lưu thiết bị ở trạng thái Mới, gán chi nhánh
6Chủ sânNhấn [Kích hoạt] trên thiết bị vừa tạo
7Hệ thống Thiết bịChuyển thiết bị sang trạng thái Đang hoạt động
8Ứng dụng quản lý thiết bịHiển thị thiết bị Đang hoạt động trong danh sách, sẵn sàng cho POS

Alternative Flow

Alternative Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1AF_3A.13Chủ sân để trống chi nhánh → thiết bị thuộc cấp tổ chức, có thể gán chi nhánh sau khi cấu hình
2AF_5A.15Chủ sân tạm dừng ở trạng thái Mới, kích hoạt vào lần sau khi thiết bị đã sẵn sàng tại quầy

Exception Flow

Exception Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1EF_4.14Thiếu trường bắt buộc (tên / loại thiết bị) → hệ thống đánh dấu trường thiếu và yêu cầu bổ sung
2EF_4.24Mã thiết bị trùng với thiết bị đã có → hệ thống báo trùng và yêu cầu nhập mã khác
3EF_6.16Số thiết bị đang hoạt động đã đạt giới hạn gói dịch vụ → hệ thống cảnh báo, giữ thiết bị ở trạng thái Mới

Business Rules

Business Rules

TTQuy tắc nghiệp vụ
1BR1Mỗi thiết bị bắt buộc có Tên và Loại thiết bị; chi nhánh và mã là tùy chọn
2BR2Thiết bị mới luôn bắt đầu ở trạng thái Mới và chỉ phục vụ POS sau khi chuyển sang Đang hoạt động
3BR3Mã thiết bị (nếu nhập) phải là duy nhất trong phạm vi tổ chức
4BR4Vòng đời trạng thái đi theo thứ tự: Mới → Đang hoạt động → Ngưng hoạt động → Tạm ngưng → Lưu trữ

UC2 — Ghép nối & cấu hình thiết bị ngoại vi

MụcNội dung
Use Case IDUC_CORE04_PERIPH_002
Use Case NameGhép nối & cấu hình thiết bị ngoại vi cho quầy
Use Case DescriptionThu ngân kết nối một thiết bị ngoại vi (máy in hóa đơn, máy quét mã vạch, SoundBox) vào thiết bị tại quầy qua màn hình Cài đặt thiết bị, cấu hình tùy chọn và kiểm tra hoạt động trước khi dùng cho bán hàng.
System Under DesignỨng dụng POS tại quầy · Hệ thống Thiết bị
Primary ActorThu ngân
Supporting/External ActorQuản lý ca
PriorityHIGH
TriggerThu ngân mở Cài đặt > Thiết bị, chọn loại thiết bị ngoại vi và nhấn [Thêm thiết bị]
Pre-ConditionThiết bị quầy đang ở trạng thái Đang hoạt động; thiết bị ngoại vi đã bật nguồn và ở chế độ sẵn sàng kết nối
Post-ConditionThiết bị ngoại vi được ghép nối và lưu cấu hình; sẵn sàng dùng trong phiên bán hàng

Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ

Basic Flow

Basic Flow

BướcActorMô tả hành động
1Thu ngânMở Cài đặt > Thiết bị, chọn loại ngoại vi (máy in / máy quét / SoundBox)
2Thu ngânBật nguồn thiết bị ngoại vi và đưa vào chế độ sẵn sàng kết nối
3Thu ngânNhấn [Thêm thiết bị]; hệ thống hiển thị danh sách thiết bị tìm thấy
4Thu ngânChọn thiết bị từ danh sách và hoàn tất ghép nối
5Thu ngânCấu hình tùy chọn (ngôn ngữ & âm lượng cho SoundBox, khổ giấy cho máy in, chế độ quét cho máy quét)
6Thu ngânNhấn [Kiểm tra] để xác nhận thiết bị hoạt động
7Hệ thống Thiết bịLưu cấu hình ghép nối cho thiết bị quầy

Alternative Flow

Alternative Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1AF_2A.12Máy quét kết nối có dây được nhận diện tự động → bỏ qua bước chọn thủ công, chuyển thẳng sang cấu hình
2AF_5A.15Thu ngân giữ cấu hình mặc định, không chỉnh tùy chọn nâng cao

Exception Flow

Exception Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1EF_3.13Không tìm thấy thiết bị trong danh sách → hệ thống hướng dẫn kiểm tra nguồn, chế độ kết nối và khoảng cách rồi thử lại
2EF_4.14Ghép nối thất bại → hệ thống báo lỗi và đề nghị thử lại hoặc đặt lại thiết bị ngoại vi
3EF_6.16Phép kiểm tra không cho kết quả (không in / không có tiếng) → hệ thống đánh dấu thiết bị cần kiểm tra lại trước khi dùng

Business Rules

Business Rules

TTQuy tắc nghiệp vụ
1BR5Chỉ ghép nối thiết bị ngoại vi vào thiết bị quầy đang ở trạng thái Đang hoạt động
2BR6Cấu hình ghép nối gắn với thiết bị quầy và được giữ lại cho các phiên sau
3BR7Mỗi loại ngoại vi (máy in, máy quét, SoundBox) ghép nối và cấu hình độc lập
4BR8Thiết bị ngoại vi nên qua bước kiểm tra trước khi đưa vào phục vụ bán hàng

UC3 — Xử lý sự cố & vô hiệu hóa thiết bị từ xa

MụcNội dung
Use Case IDUC_CORE04_HEALTH_003
Use Case NameXử lý sự cố & vô hiệu hóa thiết bị từ xa
Use Case DescriptionQuản lý ca phát hiện thiết bị ngoại tuyến hoặc gặp sự cố, thực hiện khắc phục cơ bản; trường hợp thiết bị thất lạc hoặc cần ngăn sử dụng, Chủ sân vô hiệu hóa thiết bị từ xa và thu hồi phiên đăng nhập của nó.
System Under DesignỨng dụng quản lý thiết bị · Hệ thống Thiết bị
Primary ActorQuản lý ca
Supporting/External ActorChủ sân · Thu ngân
PriorityHIGH
TriggerThiết bị chuyển trạng thái ngoại tuyến, hoặc người dùng nghi ngờ thiết bị thất lạc / cần ngăn sử dụng
Pre-ConditionThiết bị đã được đăng ký và giám sát tình trạng; người dùng có quyền tương ứng
Post-ConditionThiết bị được khôi phục hoạt động, hoặc bị vô hiệu hóa từ xa và phiên của nó bị thu hồi

Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ

Basic Flow

Basic Flow

BướcActorMô tả hành động
1Hệ thống Thiết bịĐánh dấu thiết bị ngoại tuyến khi không còn nhận tín hiệu hoạt động trong thời gian quy định
2Quản lý caMở chi tiết thiết bị, xem trạng thái trực tuyến/ngoại tuyến và thời điểm hoạt động cuối
3Quản lý caThực hiện khắc phục cơ bản (kiểm tra mạng, khởi động lại ứng dụng/thiết bị) theo hướng dẫn xử lý sự cố
4Quản lý caNếu nghi thiết bị thất lạc / không thể khôi phục, báo Chủ sân
5Chủ sânNhấn [Vô hiệu hóa từ xa] trên thiết bị
6Hệ thống Thiết bịVô hiệu hóa thiết bị và thu hồi phiên đăng nhập của nó
7Ứng dụng quản lý thiết bịHiển thị thiết bị ở trạng thái bị khóa, không thể dùng cho POS

Alternative Flow

Alternative Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1AF_3A.13Sau khắc phục, thiết bị gửi lại tín hiệu hoạt động và tự chuyển về trực tuyến → kết thúc, không cần vô hiệu hóa
2AF_6A.16Khi tìm lại được thiết bị, Chủ sân kích hoạt lại để đưa về Đang hoạt động

Exception Flow

Exception Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1EF_5.15Người dùng không đủ quyền vô hiệu hóa từ xa → hệ thống chặn thao tác và báo thiếu quyền
2EF_6.16Thiết bị đang ngoại tuyến tại thời điểm vô hiệu hóa → hệ thống ghi nhận yêu cầu và áp dụng khi thiết bị kết nối lại

Business Rules

Business Rules

TTQuy tắc nghiệp vụ
1BR9Thiết bị bị đánh dấu ngoại tuyến khi vắng tín hiệu hoạt động quá ngưỡng thời gian quy định
2BR10Vô hiệu hóa từ xa thu hồi mọi phiên của thiết bị, ngăn dùng cho POS cho tới khi kích hoạt lại
3BR11Chỉ Chủ sân (và Quản lý ca tùy phạm vi) được vô hiệu hóa từ xa
4BR12Mọi lần vô hiệu hóa / kích hoạt lại đều được ghi nhận để truy vết

Non-Functional Requirements

Non-Functional Requirements

TTLoạiYêu cầu
1Khả dụngThao tác đăng ký, kích hoạt, ghép nối phản hồi tức thì; danh sách & trạng thái thiết bị cập nhật ngay sau khi thay đổi
2Phân quyềnMọi thao tác đăng ký, vô hiệu hóa, lưu trữ giới hạn theo vai trò và phạm vi chi nhánh của người dùng
3Giám sátTrạng thái trực tuyến/ngoại tuyến phản ánh gần thời gian thực dựa trên tín hiệu hoạt động định kỳ
4Truy vếtThay đổi vòng đời trạng thái và vô hiệu hóa từ xa đều được ghi nhật ký để truy vết về sau

Proprietary and Confidential. Unauthorized copying, distribution, or use of this software is strictly prohibited.