Quản lý Chi nhánh & Sân Phase 1 Built
Tài liệu nghiệp vụ (BA)
UC — Use Case · SRS — Đặc tả yêu cầu · UI — Đặc tả giao diện
Module trung tâm quản lý hạ tầng vật lý của cụm sân: cho phép Chủ sân tạo và quản lý chi nhánh, khai báo từng sân theo bộ môn (Pickleball · Cầu lông · Tennis) và loại sân (Trong nhà · Ngoài trời), cấu hình bảng giá, và đóng sân bảo trì. Mọi dữ liệu ở đây là nền tảng để Đặt sân & Lịch hiển thị Gantt, Bán hàng POS tính giá, và app khách hàng hiển thị sân.
Trạng thái: Built (P1) · In-progress (P2 realtime · lịch sử giá · chính sách đặt/huỷ) · Map từ: OW-03
1. Định danh
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Module ID | OW-03 |
| Hạng | Core |
| Trạng thái | Built |
| Giai đoạn | P1 (chi nhánh · sân · bảng giá · đóng sân) · P2 (realtime · lịch sử · chính sách) |
| Ưu tiên | HIGH |
| Người dùng chính | Chủ sân · Quản lý ca |
2. Mục đích & Phạm vi
| Bao gồm | Loại trừ |
|---|---|
| Tạo / sửa / xóa chi nhánh (2 chế độ xem biểu tượng/danh sách) | Đặt sân & lịch Gantt (do Đặt sân & Lịch sở hữu) |
| Khai báo sân theo Bộ môn + Loại sân (Trong nhà / Ngoài trời) | Tạo booking thủ công (do Bán hàng POS sở hữu) |
| Quản lý danh mục dùng chung Bộ môn & Loại sân | Tính tiền & xuất hoá đơn (Bán hàng POS) |
| Cấu hình bảng giá (mặc định + khuyến mãi theo loại sân) | Báo cáo doanh thu (do Báo cáo sở hữu) |
| Đóng sân / bảo trì theo khung giờ + lý do | App khách hàng (hệ thống CB ngoài phạm vi) |
| Bộ lọc sân (Chi nhánh / Loại sân / Bộ môn) | Chính sách đặt cọc/huỷ chi tiết (P2, chưa lên UI) |
| Giờ mở/đóng cửa theo chi nhánh · upload ảnh sân & chi nhánh |
3. Năng lực
| Năng lực | Người dùng làm được gì | Trạng thái |
|---|---|---|
| Danh sách chi nhánh | Xem 2 chế độ (biểu tượng/danh sách); mỗi card có ảnh bìa, địa chỉ, badge "Đang trống / Có khách" | Built |
| Thêm / sửa chi nhánh | Form 1 trang: tên · địa chỉ · SĐT · giờ mở-đóng · website · ảnh, kèm khai báo nhiều sân ngay trong form | Built |
| Xóa chi nhánh | Chỉ xóa khi không còn sân active hoặc booking tương lai | Built |
| Khai báo sân | Mỗi sân gồm Tên + Bộ môn + Loại sân; thêm nhiều sân cùng lúc | Built |
| Danh mục dùng chung | Tự định nghĩa Bộ môn / Loại sân mới qua [+ Thêm bộ môn] / [+ Thêm loại sân] | Built |
| Bộ lọc sân | Lọc theo Chi nhánh · Loại sân · Bộ môn; 2 chế độ xem | Built |
| Sửa / xóa sân | Sửa thông tin chi tiết sân; xóa khi không còn booking PENDING/CONFIRMED tương lai | Built |
| Đóng sân (bảo trì) | Khoá sân theo khung giờ + lý do; cảnh báo & xử lý booking xung đột trước khi đóng | Built |
| Mở lại sân | Sân trở về hoạt động khi hết khung giờ hoặc mở thủ công; Gantt cập nhật | Built |
| Bảng giá mặc định | Đặt giá theo loại sân: Thứ · Khung giờ · Giá, áp cho 1 hoặc nhiều sân được chọn | Built |
| Bảng giá khuyến mãi | Thêm giá theo khoảng ngày; đè giá mặc định trong khoảng/khung giờ trùng | Built |
| Badge realtime | "Đang trống / Có khách" trên card chi nhánh; "Đang chơi: còn X phút" trên card sân | In-progress |
| Lịch sử thay đổi giá / đóng sân | Xem ai đổi, khi nào, giá cũ/mới; log lần đóng sân | In-progress |
4. Phụ thuộc Module
| Phụ thuộc vào | Lý do |
|---|---|
| Phân quyền | Phạm vi chi nhánh (branch scope) giới hạn chi nhánh được quản lý; RBAC kiểm soát đóng sân, sửa giá |
| Đặt sân & Lịch | Nhận danh sách sân, loại sân, trạng thái khoá để render Gantt; nhận giá gia hạn |
| Bán hàng POS | Nhận bảng giá mặc định/khuyến mãi để tính tiền booking |
| Báo cáo | Dùng metadata sân (loại, chi nhánh) để phân nhóm báo cáo |
5. Backend Packages
Chi tiết triển khai nằm trong tài liệu lập trình viên - mục này chỉ ánh xạ module tới các service vận hành nó.
| Package | Vai trò | Tài liệu lập trình viên |
|---|---|---|
@nx/court | Sở hữu vòng đời chi nhánh & sân, danh mục Bộ môn/Loại sân, đóng sân/bảo trì | court |
@nx/pricing | Bảng giá mặc định & khuyến mãi theo loại sân, lịch sử & snapshot giá | pricing |
6. Luồng người dùng chính
Thêm chi nhánh & khai báo sân
Đóng sân (khoá bảo trì)
Cấu hình bảng giá
7. Vai trò & Phân quyền
| Vai trò | Được phép | Không được phép |
|---|---|---|
| Chủ sân | Toàn quyền: tạo/sửa/xóa chi nhánh, thêm/sửa/xóa/đóng sân, danh mục Bộ môn & Loại sân, bảng giá, giờ mở-đóng cửa | - |
| Quản lý ca | Thêm/sửa/xóa sân, đóng/mở sân, danh mục Bộ môn & Loại sân, bảng giá (chi nhánh được phân công) | Quản lý chi nhánh; đổi chính sách đặt/huỷ |
| Thu ngân | Xem danh sách & chi tiết sân (read-only) | Sửa sân, đóng sân, sửa giá |
| Xem báo cáo | Xem danh sách & chi tiết sân (read-only) | Mọi thao tác chỉnh sửa |
8. Trạng thái & Lộ trình
| Giai đoạn | Năng lực |
|---|---|
| P1 | Tạo/sửa/xóa chi nhánh, khai báo sân (Bộ môn + Loại sân), bộ lọc & 2 chế độ xem, đóng/mở sân, bảng giá mặc định + khuyến mãi, giờ mở-đóng cửa |
| P2 | Badge realtime (Đang trống/Có khách · Đang chơi), lịch sử thay đổi giá & đóng sân, dashboard đa chi nhánh, QR từng sân, dynamic pricing cơ bản, chính sách đặt cọc/huỷ |
| P3 | AI gợi ý bảng giá tối ưu, tích hợp cảm biến IoT bảo trì, virtual tour 360° từng sân |
9. Trang liên quan
- Đặt sân & Lịch · Bán hàng POS
- Sự kiện & Giải đấu · Báo cáo
- Phân quyền
- Tài liệu lập trình viên: Court Service · Pricing Service