Bán Hàng POS Phase P1 In-progress
Bán Hàng POS là trung tâm giao dịch tại quầy sân Pickleball. Điểm khác biệt cốt lõi so với POS bán hàng thông thường: một giỏ hàng chung (unified cart) gộp Đặt sân + FNB (đồ ăn/uống) + Thuê dụng cụ + Bán dụng cụ vào cùng một đơn - Thu ngân đặt lịch sân ngay trong POS rồi thêm sân vào giỏ cùng các dịch vụ khác, gắn khách hàng và thanh toán một lần.
Trạng thái: In-progress (P1) · Map từ: OW-01 · Người dùng chính: Thu ngân · Quản lý ca · Chủ sân · Rà soát: 2026-06-15
1. Định danh
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Module ID | OW-01 |
| Hạng | Core |
| Trạng thái | In-progress |
| Giai đoạn | P1 (giỏ chung, đặt sân, thanh toán, mở/kết ca) · P2 (thuê đồ nâng cao, split theo món, VAT) |
| Ưu tiên | HIGH |
| Người dùng chính | Thu ngân · Quản lý ca · Chủ sân · Viewer (xem báo cáo ca) |
2. Mục đích & Phạm vi
| Bao gồm | Loại trừ |
|---|---|
| Giỏ hàng chung gộp Đặt sân · FNB · Thuê dụng cụ · Bán dụng cụ trong 1 đơn | Cấu hình bảng giá sân & sản phẩm (do Bảng giá sở hữu) |
| Tab Đặt Sân trong POS: đặt lịch theo ngày · đặt cố định · đặt sự kiện | Vòng đời booking sau khi chốt (do Đặt sân sở hữu) |
| Mở / kết ca & đối soát tiền mặt, báo cáo ca | Quản lý tồn kho gốc (do Kho sở hữu) |
| Court Status Bar - trạng thái sân realtime trên màn POS | Hồ sơ khách hàng & loyalty (do Khách hàng & CRM sở hữu) |
| Đơn tạm tính (Park Order) & lịch sử đơn của ca | Phát hành hoá đơn điện tử VAT (do Thuế & Hoá đơn sở hữu) |
| Thanh toán đa hình thức: tiền mặt · QR VNPAY · thẻ · hỗn hợp | Báo cáo doanh thu tổng hợp (do Báo cáo sở hữu) |
| Gắn khách (lẻ / member), áp voucher & điểm, chia hoá đơn | |
| In hoá đơn receipt & in lại hoá đơn đã thanh toán |
3. Năng lực
| Năng lực | Người dùng làm được gì | Trạng thái |
|---|---|---|
| Mở / kết ca | Mở ca với quỹ đầu, kết ca đối soát tiền mặt vs POS, xem chênh lệch | Built |
| Badge ca trên header | Hiển thị tên ca · khung giờ · nhân viên · thời gian trực | Built |
| Giỏ hàng chung | Gộp item từ 4 tab vào 1 giỏ, phân nhóm theo loại dịch vụ | Built |
| Court Status Bar | Theo dõi trạng thái pill từng sân (Trống/Đang chơi/Dọn/Bảo trì) realtime | In-progress |
| Tab Đặt Sân | Click slot Gantt trong POS, điền form, thêm sân vào giỏ | Built |
| Đặt cố định & sự kiện | Đặt lặp theo thứ/khoảng tuần · block nhiều sân cho giải đấu | Built |
| Thêm FNB / thuê / bán dụng cụ | Tap [+] thêm nhanh với kiểm tra tồn kho realtime | Built |
| Gắn khách & ưu đãi | Tìm member theo SĐT, tạo khách mới tại quầy, áp voucher / điểm | Built |
| Đơn tạm tính (Park Order) | Lưu đơn dở "Chờ thanh toán", mở lại sau để hoàn tất | Built |
| Thanh toán đa hình thức | Tiền mặt (tính tiền thừa) · QR VNPAY · thẻ · hỗn hợp · chia hoá đơn | In-progress |
| In hoá đơn | In receipt thermal tự động sau PAID; in lại đơn đã thanh toán | Built |
4. Phụ thuộc Module
| Phụ thuộc vào | Lý do |
|---|---|
| Bảng giá | Giá sân (peak/off-peak theo loại sân) & giá sản phẩm tính trực tiếp trong giỏ |
| Kho | Kiểm tra tồn kho khi thêm FNB/dụng cụ; trừ kho sau khi thanh toán |
| Khách hàng & CRM | Tra cứu member, voucher, điểm; cộng điểm & lịch sử sau PAID |
| Đặt sân | Nhận booking CONFIRMED sau khi thanh toán; kiểm tra xung đột slot |
5. Backend Packages
Chi tiết triển khai nằm trong tài liệu lập trình viên - mục này chỉ ánh xạ module tới các service vận hành nó.
| Package | Vai trò | Tài liệu lập trình viên |
|---|---|---|
@nx/sale | Sở hữu giỏ chung, vòng đời đơn, tạm tính, thanh toán, mở/kết ca | sale |
@nx/booking | Tạo booking từ tab Đặt Sân, kiểm tra xung đột slot | booking |
@nx/payment | Xử lý tiền mặt · QR VNPAY · thẻ · hỗn hợp | payment |
6. Luồng người dùng chính
Một đơn - nhiều dịch vụ trong giỏ chung
Đơn tạm tính (Park Order)
7. Vai trò & Phân quyền
| Vai trò | Được phép | Không được phép |
|---|---|---|
| Chủ sân (Owner) | Toàn bộ thao tác POS · override đối soát ca · xuất hoá đơn VAT | - |
| Quản lý ca (Manager) | Mở/kết ca, đặt sân, bán hàng, gắn khách, xem báo cáo ca, xuất VAT | Override đối soát ca |
| Thu ngân (Cashier) | Mở/kết ca của mình, đặt sân, bán hàng, gắn/tạo khách, thanh toán, in hoá đơn, tạm tính | Override đối soát · xuất VAT |
| Viewer | Xem báo cáo ca (read-only) | Thao tác bán hàng, mở/kết ca |
8. Trạng thái & Lộ trình
| Giai đoạn | Năng lực |
|---|---|
| P1 | Giỏ chung 4 tab, đặt sân theo ngày/cố định/sự kiện, mở/kết ca & đối soát, thanh toán tiền mặt/QR/thẻ (1 hình thức), tạm tính, lịch sử đơn, in receipt |
| P2 | Thanh toán hỗn hợp, chia hoá đơn theo món, ghi chú món FNB, xác nhận trả dụng cụ thuê, gửi receipt điện tử (Zalo/Email), xuất hoá đơn VAT |
| P3 | KDS riêng cho quầy FNB, gợi ý sân theo lịch sử khách, đề xuất combo bán kèm |
9. Trang liên quan
- Đặt sân · Bảng giá · Kho
- Khách hàng & CRM · Thanh toán · Báo cáo
- Tài liệu lập trình viên: Sale Service