UI_Khách hàng & CRM
Giới thiệu & tài liệu liên quan
Đặc tả giao diện cho module Khách hàng & CRM (OW-06). Xem thêm Tổng quan module · UC · SRS.
Quy tắc tra cứu tại điểm bán
Việc tra cứu và gắn khách diễn ra ngay trong giỏ POS qua số điện thoại — nếu khách chưa có hồ sơ, Thu ngân tạo nhanh tại quầy mà không rời màn thanh toán.
Trạng thái ảnh chụp
Pickleball hiện chưa có ứng dụng/màn hình thật trong workspace nên các ảnh chụp dưới đây ⏳ chờ chụp thực tế. Các bảng hạng mục được mô tả từ năng lực đã chốt ở Tổng quan module; cần cập nhật ảnh khi có môi trường dev.
1/ Danh sách màn hình
| Mã | Màn hình | Mô tả |
|---|---|---|
| MH1 | Danh sách khách hàng | Tìm kiếm & lọc theo tag / bậc; mỗi dòng có tên, SĐT, bậc, điểm, cờ nợ |
| MH2 | Form hồ sơ khách | Thêm/sửa: thông tin liên hệ, ngày sinh, tag, ghi chú nội bộ |
| MH3 | Chi tiết khách & lịch sử | Bậc, điểm, tổng chi tiêu, công nợ và timeline giao dịch |
| MH4 | Tra cứu & gắn khách trong POS | Tra cứu theo SĐT, tự điền khách + chip ưu đãi, tạo nhanh khách mới |
| MH5 | Ghi / Thu công nợ | Ghi nợ / thu nợ, công nợ còn lại, lịch sử nợ |
| MH6 | Đổi điểm lấy ưu đãi | Số điểm hiện có, danh sách voucher / giờ chơi, xác nhận đổi |
2/ Luồng di chuyển màn hình
3/ Mô tả màn hình
MH1 — Danh sách khách hàng ⏳ chờ chụp thực tế
Thanh tìm kiếm và bộ lọc trên cùng; danh sách khách dạng bảng/card với tên, SĐT, bậc, điểm và cờ nợ; nút thêm khách ở góc.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ô tìm kiếm | Textbox | Text | Không | ≤ 50 | Mục đích: tìm theo tên / SĐT |
| 2 | Lọc tag | List | Select | Không | - | Hành vi: lọc theo VIP / Thường xuyên / Khách mới |
| 3 | Lọc bậc thành viên | List | Select | Không | - | Hành vi: lọc theo Standard / Silver / Gold / VIP |
| 4 | Nút Thêm khách | Button | Click | - | - | Hành vi: mở form tạo khách (MH2) |
| 5 | Dòng khách | List | Click | - | - | Hành vi: nhấn để mở chi tiết khách (MH3) |
| 6 | Cờ nợ | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: đánh dấu khách đang có nợ / nợ quá hạn |
| 7 | Nút Sửa | Button | Click | - | - | Hành vi: mở form chỉnh sửa khách (MH2) |
MH2 — Form hồ sơ khách ⏳ chờ chụp thực tế
Form thông tin khách: khối liên hệ ở trên, tag và ghi chú nội bộ ở dưới, nút lưu ở cuối.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tên khách | Textbox | Text | Có | ≤ 120 | Ràng buộc: không để trống |
| 2 | Số điện thoại | Textbox | Text | Có | ≤ 20 | Ràng buộc: không trùng khách đã có |
| 3 | Textbox | Text | Không | ≤ 255 | Mục đích: liên hệ & gửi thông báo | |
| 4 | Ngày sinh | Textbox (ngày) | Select | Không | - | Mục đích: ưu đãi sinh nhật |
| 5 | Tag phân nhóm | List | Select | Không | - | Hành vi: gắn VIP / Thường xuyên / Khách mới |
| 6 | Ghi chú nội bộ | Textbox | Text | Không | ≤ 500 | Mục đích: ghi chú chỉ nhân viên thấy |
| 7 | Nút Lưu | Button | Click | - | - | Hành vi: kiểm tra hợp lệ rồi lưu, quay về MH1 |
MH3 — Chi tiết khách & lịch sử ⏳ chờ chụp thực tế
Đầu trang hiển thị bậc, điểm, tổng chi tiêu và công nợ; bên dưới là timeline lịch sử giao dịch và các nút thao tác.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bậc thành viên | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: hiển thị Standard / Silver / Gold / VIP |
| 2 | Số điểm hiện có | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: số dư điểm tích lũy |
| 3 | Tổng chi tiêu | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: căn cứ xét nâng bậc |
| 4 | Công nợ | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: nợ còn lại & trạng thái quá hạn |
| 5 | Timeline giao dịch | List | ReadOnly | - | - | Mục đích: đặt sân, mua hàng, sự kiện, nợ, điểm |
| 6 | Nút Ghi nợ / Thu nợ | Button | Click | - | - | Hành vi: mở MH5 |
| 7 | Nút Đổi điểm | Button | Click | - | - | Hành vi: mở MH6 |
MH4 — Tra cứu & gắn khách trong POS ⏳ chờ chụp thực tế
Ô tra cứu SĐT đặt trong giỏ POS; kết quả tự điền khách kèm chip ưu đãi; nút tạo nhanh khách mới khi không tìm thấy.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ô tra cứu SĐT | Textbox | Text | Không | ≤ 20 | Mục đích: tìm hồ sơ khách theo số điện thoại |
| 2 | Khách được gắn | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: hiển thị tên + bậc khách trên đơn |
| 3 | Chip ưu đãi | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: hiển thị điểm / voucher / cờ nợ |
| 4 | Nút Thêm khách mới | Button | Click | - | - | Hành vi: mở form tạo nhanh (tên + SĐT) sang MH2 |
| 5 | Nút Xem hồ sơ | Button | Click | - | - | Hành vi: mở chi tiết khách (MH3) |
| 6 | Nút Khách Lẻ | Button | Click | - | - | Hành vi: giữ đơn ở chế độ "Khách Lẻ", không gắn member |
MH5 — Ghi / Thu công nợ ⏳ chờ chụp thực tế
Hộp thoại chọn Ghi nợ / Thu nợ; trường số tiền và lý do; hiển thị công nợ còn lại và lịch sử nợ.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chọn loại thao tác | Button | Click | Có | - | Hành vi: chuyển giữa Ghi nợ / Thu nợ |
| 2 | Số tiền | Textbox (số) | Text | Có | - | Ràng buộc: số lớn hơn 0; thu không vượt nợ còn lại |
| 3 | Lý do ghi nợ | Textbox | Text | Có khi ghi nợ | ≤ 255 | Mục đích: ghi nhận nguyên nhân nợ |
| 4 | Công nợ còn lại | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: số nợ sau giao dịch |
| 5 | Lịch sử nợ | List | ReadOnly | - | - | Mục đích: các lần ghi/thu nợ trước |
| 6 | Nút Lưu | Button | Click | - | - | Hành vi: kiểm tra hạn mức rồi lưu, quay về MH3 |
MH6 — Đổi điểm lấy ưu đãi ⏳ chờ chụp thực tế
Hiển thị số điểm hiện có; danh sách ưu đãi đổi được (voucher / giờ chơi) với mức điểm; nút xác nhận đổi.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Số điểm hiện có | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: số dư điểm khách có thể đổi |
| 2 | Danh sách ưu đãi | List | Click | Có | - | Hành vi: chọn voucher / giờ chơi để đổi |
| 3 | Mức điểm cần đổi | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: số điểm bị trừ cho mỗi ưu đãi |
| 4 | Nút Xác nhận | Button | Click | - | - | Hành vi: trừ điểm, phát ưu đãi, quay về MH3 |