UC_Tài chính
Giới thiệu & tài liệu liên quan
Đặc tả Use Case cho các nghiệp vụ thủ công chính của module Tài chính (CORE-12). Xem thêm Tổng quan module · SRS · UI.
UC1 — Lập & phát hành phiếu thủ công
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Use Case ID | UC_CORE12_VCH_001 |
| Use Case Name | Lập & phát hành phiếu thu/chi thủ công |
| Use Case Description | Kế toán lập một phiếu thu hoặc phiếu chi bằng tay (ví dụ chi sửa lưới, bảo trì mặt sân), chọn ví và danh mục, lưu nháp rồi phát hành; khi phát hành, số dư ví thay đổi và phiếu được ghi sổ cân bằng. |
| System Under Design | Finance Client · Finance Server |
| Primary Actor | Kế toán · Quản lý ca |
| Supporting/External Actor | Chủ sân |
| Priority | HIGH |
| Trigger | Người dùng nhấn [+ Tạo phiếu] trên màn hình danh sách phiếu |
| Pre-Condition | Đã đăng nhập, có quyền ghi phiếu trong chi nhánh được phân công; chi nhánh đã có ví mặc định |
| Post-Condition | Phiếu chuyển trạng thái phát hành; số dư ví thay đổi đúng số tiền; phiếu được phân loại theo danh mục và liên kết truy vết |
Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ
Basic Flow
Basic Flow
| Bước | Actor | Mô tả hành động |
|---|---|---|
| 1 | Kế toán | Nhấn [+ Tạo phiếu] trên danh sách phiếu |
| 2 | Kế toán | Chọn loại phiếu: thu hoặc chi |
| 3 | Kế toán | Chọn ví, chọn danh mục, nhập số tiền và diễn giải |
| 4 | Kế toán | Nhấn [Phát hành] |
| 5 | Finance Server | Kiểm tra hợp lệ, ghi các dòng sổ cái cân bằng (nợ = có) |
| 6 | Finance Server | Cập nhật số dư ví, gắn danh mục và liên kết truy vết, trả về kết quả |
| 7 | Finance Client | Hiển thị phiếu ở trạng thái phát hành, số dư ví cập nhật ngay |
Alternative Flow
Alternative Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | AF_4A.1 | 4 | Người dùng nhấn [Lưu nháp] thay vì phát hành → phiếu được lưu ở trạng thái nháp, chưa tác động số dư ví, có thể sửa hoặc xoá trước khi phát hành |
| 2 | AF_3A.1 | 3 | Danh mục cần dùng chưa có → người dùng thêm danh mục tuỳ chỉnh lồng dưới danh mục cha rồi tiếp tục |
Exception Flow
Exception Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EF_5.1 | 5 | Thiếu trường bắt buộc (ví / danh mục / số tiền) → hệ thống đánh dấu trường thiếu và yêu cầu bổ sung |
| 2 | EF_5.2 | 5 | Số tiền để trống hoặc nhỏ hơn hoặc bằng 0 → hệ thống báo lỗi số tiền không hợp lệ |
| 3 | EF_6.1 | 6 | Người dùng không còn quyền ghi phiếu trên chi nhánh → hệ thống chặn phát hành và giải thích |
Business Rules
Business Rules
| TT | Mã | Quy tắc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| 1 | BR1 | Mọi phiếu khi phát hành phải cân bằng: tổng nợ bằng tổng có khi cả hai bên cùng áp dụng |
| 2 | BR2 | Phiếu nháp chưa tác động số dư ví; chỉ phiếu phát hành mới thay đổi số dư |
| 3 | BR3 | Mỗi phiếu mang một danh mục thu/chi và một liên kết truy vết tới chứng từ nguồn |
| 4 | BR4 | Số tiền phiếu phải là số lớn hơn 0 |
UC2 — Chuyển khoản giữa ví
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Use Case ID | UC_CORE12_VCH_002 |
| Use Case Name | Chuyển khoản giữa ví |
| Use Case Description | Chủ sân chuyển một số tiền từ ví này sang ví khác (ví dụ từ ngăn kéo tiền mặt sang ngân hàng); hệ thống ghi một phiếu chuyển khoản cân bằng, ví nguồn giảm và ví đích tăng cùng một lượng. |
| System Under Design | Finance Client · Finance Server |
| Primary Actor | Chủ sân |
| Supporting/External Actor | Kế toán |
| Priority | MEDIUM |
| Trigger | Chủ sân nhấn [Chuyển khoản] trên màn hình danh sách ví |
| Pre-Condition | Có ít nhất hai ví thuộc cùng chi nhánh; người dùng có quyền ghi phiếu |
| Post-Condition | Một phiếu chuyển khoản cân bằng được phát hành; ví nguồn giảm, ví đích tăng cùng một lượng |
Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ
Basic Flow
Basic Flow
| Bước | Actor | Mô tả hành động |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Nhấn [Chuyển khoản] trên danh sách ví |
| 2 | Chủ sân | Chọn ví nguồn và ví đích |
| 3 | Chủ sân | Nhập số tiền chuyển và diễn giải |
| 4 | Chủ sân | Nhấn [Xác nhận chuyển] |
| 5 | Finance Server | Ghi một phiếu chuyển khoản với một bút toán nợ và một bút toán có bằng nhau |
| 6 | Finance Server | Giảm số dư ví nguồn, tăng số dư ví đích cùng một lượng, trả về kết quả |
| 7 | Finance Client | Hiển thị phiếu chuyển khoản và số dư hai ví đã cập nhật |
Alternative Flow
Alternative Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | AF_3A.1 | 3 | Người dùng để trống diễn giải → hệ thống vẫn cho chuyển, dùng diễn giải mặc định "Chuyển khoản nội bộ" |
Exception Flow
Exception Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EF_4.1 | 4 | Ví nguồn trùng ví đích → hệ thống báo lỗi phải chọn hai ví khác nhau |
| 2 | EF_4.2 | 4 | Số tiền để trống hoặc nhỏ hơn hoặc bằng 0 → hệ thống báo lỗi số tiền không hợp lệ |
| 3 | EF_5.1 | 5 | Hai ví khác loại tiền tệ → hệ thống chặn vì một phiếu chỉ dùng một loại tiền tệ |
Business Rules
Business Rules
| TT | Mã | Quy tắc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| 1 | BR5 | Một chuyển khoản được ghi bằng đúng một phiếu chuyển khoản cân bằng |
| 2 | BR6 | Ví nguồn và ví đích phải khác nhau và cùng loại tiền tệ |
| 3 | BR7 | Ví nguồn giảm và ví đích tăng đúng cùng một lượng |
UC3 — Huỷ phiếu bằng bút toán đảo
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Use Case ID | UC_CORE12_VCH_003 |
| Use Case Name | Huỷ phiếu bằng bút toán đảo |
| Use Case Description | Chủ sân huỷ một phiếu đã phát hành (ví dụ ghi sai); hệ thống ghi một phiếu đảo bằng và ngược dấu, đưa số dư ví về trạng thái trước khi có phiếu, và giữ lại bản gốc để kiểm toán. |
| System Under Design | Finance Client · Finance Server |
| Primary Actor | Chủ sân |
| Supporting/External Actor | Kế toán |
| Priority | MEDIUM |
| Trigger | Chủ sân mở chi tiết một phiếu đã phát hành và nhấn [Huỷ phiếu] |
| Pre-Condition | Phiếu đang ở trạng thái phát hành và chưa từng bị huỷ; người dùng có quyền huỷ phiếu |
| Post-Condition | Một phiếu đảo cân bằng được ghi; số dư ví liên quan trở về trạng thái trước khi có phiếu gốc; bản gốc được giữ lại |
Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ
Basic Flow
Basic Flow
| Bước | Actor | Mô tả hành động |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Mở chi tiết một phiếu đã phát hành |
| 2 | Chủ sân | Nhấn [Huỷ phiếu] |
| 3 | Chủ sân | Nhập lý do huỷ và xác nhận |
| 4 | Finance Server | Ghi một phiếu đảo bằng và ngược dấu với phiếu gốc |
| 5 | Finance Server | Đưa số dư ví liên quan về trạng thái trước khi có phiếu gốc; giữ lại bản gốc |
| 6 | Finance Client | Hiển thị phiếu gốc ở trạng thái đã huỷ kèm liên kết tới phiếu đảo |
Alternative Flow
Alternative Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | AF_3A.1 | 3 | Người dùng huỷ thao tác trên hộp xác nhận → không ghi phiếu đảo, phiếu gốc giữ nguyên |
Exception Flow
Exception Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EF_3.1 | 3 | Phiếu đã bị huỷ trước đó → hệ thống báo phiếu không thể huỷ lần nữa |
| 2 | EF_3.2 | 3 | Phiếu sinh tự động từ sự kiện vận hành bị khoá huỷ thủ công → hệ thống giải thích và chặn |
Business Rules
Business Rules
| TT | Mã | Quy tắc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| 1 | BR8 | Huỷ phiếu được thực hiện bằng một bút toán đảo cân bằng, không xoá cứng phiếu gốc |
| 2 | BR9 | Sau khi huỷ, số dư các ví bị ảnh hưởng trở về đúng trạng thái trước khi có phiếu gốc |
| 3 | BR10 | Một phiếu đã huỷ không thể huỷ thêm lần nữa |
| 4 | BR11 | Bản gốc luôn được giữ lại để phục vụ kiểm toán |
Non-Functional Requirements
Non-Functional Requirements
| TT | Loại | Yêu cầu |
|---|---|---|
| 1 | Khả dụng | Thao tác phát hành phiếu, chuyển khoản, huỷ phiếu phản hồi tức thì; số dư ví cập nhật ngay sau khi lưu |
| 2 | Phân quyền | Mọi thao tác ghi phiếu giới hạn theo phạm vi chi nhánh được phân công của người dùng |
| 3 | Toàn vẹn | Mọi phiếu phải cân bằng và dùng chung một loại tiền tệ trong toàn phiếu |
| 4 | Truy vết | Mọi phiếu giữ liên kết tới chứng từ nguồn và được lưu lại (xoá mềm, không xoá cứng) để kiểm toán |