Skip to content

UC_Nền tảng (Thông báo · Cài đặt · Audit)

Giới thiệu & tài liệu liên quan

Đặc tả Use Case cho 3 nghiệp vụ đại diện của module Nền tảng (F-04 · OW-10 · SYS-02), phủ ba trụ cột: Thông báo, Cài đặt và Audit log. Xem thêm Tổng quan module · SRS · UI.


UC1 — Tiếp nhận & cấu hình thông báo

MụcNội dung
Use Case IDUC_F04_NOTI_001
Use Case NameTiếp nhận & cấu hình thông báo đa kênh
Use Case DescriptionChủ sân / Quản lý ca nhận thông báo nghiệp vụ (booking mới, huỷ sân, kho thấp, nhắc kết ca) qua nhiều kênh và in-app inbox; mở thông báo để đi sâu vào đúng module, đánh dấu đã đọc, và tự cấu hình bật/tắt từng loại cùng giờ yên tĩnh (DND).
System Under DesignNotification Client · Notification Engine
Primary ActorQuản lý ca
Supporting/External ActorChủ sân · Các module nghiệp vụ (phát sự kiện)
PriorityHIGH
TriggerMột module nghiệp vụ phát sự kiện đáng chú ý, hoặc người dùng mở biểu tượng chuông thông báo
Pre-ConditionNgười dùng đã đăng nhập; là người nhận theo phạm vi chi nhánh của sự kiện
Post-ConditionThông báo hiển thị trong inbox với trạng thái đọc/chưa đọc; cấu hình kênh & giờ yên tĩnh được lưu

Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ

Basic Flow

Basic Flow

BướcActorMô tả hành động
1Module nghiệp vụPhát sự kiện đáng chú ý (booking mới, huỷ sân, kho thấp, nhắc kết ca)
2Notification EngineTra danh sách người nhận theo phạm vi chi nhánh, kiểm tra giờ yên tĩnh
3Notification EngineGửi đa kênh (Push · SMS · Email · Zalo) và ghi thông báo vào inbox (chưa đọc, tăng badge)
4Quản lý caMở biểu tượng chuông, xem timeline thông báo
5Quản lý caNhấn một thông báo để deep link vào đúng màn hình module liên quan
6Quản lý caĐánh dấu đã đọc (một thông báo hoặc tất cả)
7Notification ClientCập nhật badge chưa đọc; lưu cấu hình kênh & giờ yên tĩnh nếu người dùng chỉnh

Alternative Flow

Alternative Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1AF_2A.12Đang trong giờ yên tĩnh (DND) → hoãn kênh đẩy ngoài ứng dụng nhưng vẫn ghi vào inbox để xem sau
2AF_6A.16Người dùng mở cấu hình thông báo, bật/tắt theo từng loại và đặt khung giờ yên tĩnh
3AF_4A.14Người dùng nhấn [Đánh dấu tất cả đã đọc] để xoá toàn bộ badge chưa đọc

Exception Flow

Exception Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1EF_6.16Người dùng cố tắt một loại thông báo bắt buộc → hệ thống không cho tắt và giữ nguyên trạng thái bật
2EF_3.13Một kênh gửi tạm lỗi → các kênh còn lại và inbox vẫn nhận; thông báo không bị mất

Business Rules

Business Rules

TTQuy tắc nghiệp vụ
1BR1Người nhận thông báo được xác định theo phạm vi chi nhánh của sự kiện; người dùng chỉ thấy thông báo của mình
2BR2Một số loại thông báo là bắt buộc, không cho phép tắt
3BR3Giờ yên tĩnh chỉ hoãn kênh đẩy ngoài ứng dụng; thông báo vẫn được ghi vào inbox
4BR4Thông báo trong inbox được lưu tối thiểu 30 ngày

UC2 — Cấu hình cơ sở & chính sách huỷ

MụcNội dung
Use Case IDUC_F04_SET_002
Use Case NameCấu hình cơ sở & chính sách huỷ / hoàn tiền
Use Case DescriptionChủ sân cập nhật thông tin cơ sở (tên, logo, giờ hoạt động, múi giờ, thông tin thuế) và thiết lập chính sách huỷ/hoàn tiền theo mốc thời gian, % đặt cọc, tự duyệt booking; thay đổi chỉ áp cho booking tạo sau thời điểm lưu.
System Under DesignSettings Client · Settings API
Primary ActorChủ sân
Supporting/External ActorModule Đặt sân & POS (đọc cấu hình)
PriorityHIGH
TriggerChủ sân mở Cài đặt → tab Cơ sở / Chính sách
Pre-ConditionNgười dùng có quyền chỉnh cài đặt nhạy cảm (Chủ sân)
Post-ConditionCài đặt cơ sở & chính sách được lưu, đồng bộ tới các module và áp cho booking mới

Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ

Basic Flow

Basic Flow

BướcActorMô tả hành động
1Chủ sânMở Cài đặt, chọn tab Cơ sở hoặc Chính sách
2Chủ sânCập nhật tên sân, logo, giờ mở/đóng theo ngày, múi giờ, thông tin thuế
3Chủ sânThêm rule chính sách huỷ: mốc thời gian trước giờ chơi + % hoàn tiền
4Chủ sânĐặt % đặt cọc và bật/tắt tự duyệt booking
5Chủ sânNhấn [Lưu]
6Settings APIKiểm tra hợp lệ, lưu cài đặt, ghi nhật ký và đồng bộ sang các module liên quan
7Settings APIÁp cấu hình cho booking tạo sau thời điểm lưu

Alternative Flow

Alternative Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1AF_3A.13Chủ sân thêm nhiều mốc hoàn tiền (vd trước 24h hoàn 100%, dưới 2h hoàn 0%) → hệ thống xếp theo mốc thời gian
2AF_4A.14Chủ sân bật tự duyệt booking → booking mới được duyệt tự động thay vì chờ thủ công

Exception Flow

Exception Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1EF_5.15Giờ mở cửa muộn hơn giờ đóng cửa → hệ thống báo lỗi khung giờ không hợp lệ
2EF_5.25% hoàn / % đặt cọc nằm ngoài khoảng 0–100 → hệ thống báo lỗi tỉ lệ không hợp lệ
3EF_1.11Người dùng không đủ quyền chỉnh cài đặt nhạy cảm → hệ thống ẩn nút lưu, chỉ cho xem

Business Rules

Business Rules

TTQuy tắc nghiệp vụ
1BR5Thay đổi chính sách không hồi tố booking đã tạo trước thời điểm lưu
2BR6Giờ mở cửa phải sớm hơn giờ đóng cửa; % hoàn và % đặt cọc trong khoảng 0–100
3BR7Chỉ Chủ sân được chỉnh chính sách và cài đặt nhạy cảm; Quản lý ca chỉ xem thông tin cơ sở
4BR8Mọi thay đổi cài đặt nhạy cảm đều ghi vào audit log

UC3 — Điều tra qua audit log

MụcNội dung
Use Case IDUC_F04_AUD_003
Use Case NameĐiều tra sự cố qua audit log
Use Case DescriptionChủ sân lọc nhật ký kiểm toán theo loại thao tác, người thực hiện và khoảng thời gian để điều tra ai đã đổi giá / huỷ booking / đăng nhập, mở chi tiết xem diff giá trị cũ → mới, và xuất CSV; nhật ký là immutable, không sửa/xoá.
System Under DesignAudit Client · Audit API
Primary ActorChủ sân
Supporting/External ActorQuản lý ca (xem log nhân viên chi nhánh)
PriorityHIGH
TriggerChủ sân mở Audit log và áp bộ lọc điều tra
Pre-ConditionNgười dùng có quyền xem audit log trong phạm vi của mình
Post-ConditionDanh sách log khớp bộ lọc hiển thị; chi tiết diff xem được; có thể xuất CSV

Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ

Basic Flow

Basic Flow

BướcActorMô tả hành động
1Chủ sânMở màn hình Audit log
2Chủ sânChọn bộ lọc: Loại thao tác (vd Đổi giá), Người dùng, Khoảng ngày
3Audit APITruy vấn các bản ghi log immutable khớp bộ lọc
4Audit ClientHiển thị danh sách log kèm diff tóm tắt
5Chủ sânMở chi tiết một bản ghi: giá trị cũ → mới, người thực hiện, IP, thời điểm
6Chủ sân(Tuỳ chọn) Xuất CSV kết quả theo bộ lọc

Alternative Flow

Alternative Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1AF_5A.15Chủ sân nhấn [Xuất CSV] → hệ thống xuất danh sách log theo bộ lọc hiện hành
2AF_2A.12Quản lý ca mở audit log → hệ thống chỉ trả về log nhân viên trong chi nhánh được phân công

Exception Flow

Exception Flow

TTLiên quan bướcMô tả
1EF_3.13Không có log khớp bộ lọc → hệ thống hiển thị danh sách rỗng kèm gợi ý nới lỏng điều kiện
2EF_1.11Người dùng không có quyền xem audit log → hệ thống từ chối truy cập màn hình

Business Rules

Business Rules

TTQuy tắc nghiệp vụ
1BR9Audit log là append-only: không sửa, không xoá bản ghi
2BR10Log lưu tối thiểu 5 năm phục vụ kiểm toán
3BR11Mỗi bản ghi lưu người thực hiện, thao tác, diff cũ→mới, IP và thời điểm
4BR12Phạm vi xem log giới hạn theo chi nhánh được phân công; Chủ sân xem toàn bộ

Non-Functional Requirements

Non-Functional Requirements

TTLoạiYêu cầu
1Khả dụngThông báo đẩy gần như tức thì khi sự kiện phát sinh; badge & inbox cập nhật ngay
2Phân quyềnNgười nhận thông báo, phạm vi cài đặt và phạm vi xem audit đều giới hạn theo vai trò và chi nhánh được phân công
3Truy vếtMọi thao tác nhạy cảm (đổi giá, huỷ booking, đổi cài đặt, đăng nhập) đều ghi audit log với diff cũ→mới
4Toàn vẹnAudit log immutable (append-only), lưu tối thiểu 5 năm; lỗi một kênh gửi không làm mất thông báo

Proprietary and Confidential. Unauthorized copying, distribution, or use of this software is strictly prohibited.