UI_Nền tảng (Thông báo · Cài đặt · Audit)
Giới thiệu & tài liệu liên quan
Đặc tả giao diện cho module Nền tảng (F-04 · OW-10 · SYS-02), phủ ba trụ cột Thông báo, Cài đặt và Audit log. Xem thêm Tổng quan module · UC · SRS.
Quy tắc điều hướng chung
Trung tâm thông báo (chuông) hiện diện xuyên suốt mọi màn hình; các trang Cài đặt, Tích hợp và Audit log được gom dưới khu vực Cài đặt với các tab điều hướng dùng chung.
Trạng thái ảnh chụp
Pickleball hiện chưa có ứng dụng/màn hình thật trong workspace nên các ảnh chụp dưới đây ⏳ chờ chụp thực tế. Các bảng hạng mục được mô tả từ năng lực đã chốt ở Tổng quan module; cần cập nhật ảnh khi có môi trường dev.
1/ Danh sách màn hình
| Mã | Màn hình | Mô tả |
|---|---|---|
| MH1 | Trung tâm thông báo | Chuông + badge chưa đọc; timeline thông báo; deep link vào module |
| MH2 | Cấu hình thông báo & DND | Bật/tắt theo loại; loại bắt buộc bị khoá; khung giờ yên tĩnh |
| MH3 | Cài đặt cơ sở | Tên sân, logo, giờ hoạt động, múi giờ, thông tin thuế |
| MH4 | Chính sách huỷ & đặt cọc | Rule hoàn tiền theo mốc thời gian; % đặt cọc; tự duyệt booking |
| MH5 | Tích hợp bên thứ ba | Zalo OA, Google Calendar, VNPay/MoMo, máy in; trạng thái kết nối |
| MH6 | Nhật ký kiểm toán | Bộ lọc; bảng log; chi tiết diff cũ→mới; xuất CSV |
2/ Luồng di chuyển màn hình
3/ Mô tả màn hình
MH1 — Trung tâm thông báo ⏳ chờ chụp thực tế
Biểu tượng chuông trên thanh điều hướng kèm badge số chưa đọc; mở ra panel timeline thông báo, mỗi dòng có tiêu đề, mốc thời gian và dấu chưa đọc; có nút đánh dấu tất cả đã đọc và lối vào cấu hình.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biểu tượng chuông | Button | Click | - | - | Hành vi: mở/đóng panel thông báo |
| 2 | Badge chưa đọc | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: hiển thị số thông báo chưa đọc theo realtime |
| 3 | Dòng thông báo | List | Click | - | - | Mục đích: xem & deep link. Hành vi: nhấn để vào đúng màn hình module |
| 4 | Đánh dấu tất cả đã đọc | Button | Click | - | - | Hành vi: xoá toàn bộ trạng thái chưa đọc |
| 5 | Lối vào cấu hình thông báo | Hyperlink | Click | - | - | Hành vi: mở MH2 |
MH2 — Cấu hình thông báo & DND ⏳ chờ chụp thực tế
Danh sách loại thông báo với công tắc bật/tắt; loại bắt buộc bị khoá kèm chú thích; khối khung giờ yên tĩnh với trường Từ - Đến.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc theo loại | Checkbox | Check | - | - | Hành vi: bật/tắt nhận thông báo theo từng loại |
| 2 | Nhãn loại bắt buộc | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: đánh dấu loại không thể tắt; công tắc bị khoá |
| 3 | Giờ yên tĩnh (Từ - Đến) | Textbox (giờ) | Select | Không | - | Ràng buộc: Từ phải sớm hơn Đến |
| 4 | Nút Lưu | Button | Click | - | - | Hành vi: lưu cấu hình, áp cho thông báo phát sinh sau |
MH3 — Cài đặt cơ sở ⏳ chờ chụp thực tế
Form cài đặt cơ sở với các trường thông tin sân và thanh tab điều hướng (Cơ sở / Chính sách / Tích hợp / Audit log).
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tên cơ sở | Textbox | Text | Có | ≤ 120 | Ràng buộc: không để trống |
| 2 | Logo | Button (upload) | Click | Không | - | Hành vi: kéo-thả hoặc chọn ảnh logo |
| 3 | Giờ mở - đóng theo ngày | Textbox (giờ) | Select | Có | - | Ràng buộc: giờ mở sớm hơn giờ đóng |
| 4 | Múi giờ | List | Select | Có | - | Mục đích: mặc định UTC+7 |
| 5 | Thông tin thuế | Textbox | Text | Không | ≤ 255 | Mục đích: mã số thuế / thông tin xuất hoá đơn |
| 6 | Tab điều hướng | Button | Click | - | - | Hành vi: chuyển sang Chính sách / Tích hợp / Audit log |
| 7 | Nút Lưu | Button | Click | - | - | Hành vi: kiểm tra hợp lệ rồi lưu, ghi audit |
MH4 — Chính sách huỷ & đặt cọc ⏳ chờ chụp thực tế
Danh sách rule hoàn tiền theo mốc thời gian; trường % đặt cọc; công tắc tự duyệt booking; nút thêm rule và lưu.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm rule hoàn tiền | Button | Click | - | - | Hành vi: thêm dòng mốc thời gian + % hoàn |
| 2 | Mốc thời gian trước giờ chơi | List | Select | Có | - | Mục đích: vd trước 24h / dưới 2h |
| 3 | % hoàn tiền | Textbox (số) | Text | Có | - | Ràng buộc: trong khoảng 0–100 |
| 4 | % đặt cọc | Textbox (số) | Text | Có | - | Ràng buộc: trong khoảng 0–100 |
| 5 | Tự duyệt booking | Checkbox | Check | - | - | Hành vi: bật để booking mới được duyệt tự động |
| 6 | Nút Lưu | Button | Click | - | - | Hành vi: lưu chính sách, áp cho booking tạo sau |
MH5 — Tích hợp bên thứ ba ⏳ chờ chụp thực tế
Danh sách thẻ tích hợp (Zalo OA, Google Calendar, VNPay/MoMo, máy in nhiệt) mỗi thẻ có trạng thái kết nối, nút kết nối/ngắt; máy in có nút test in receipt.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thẻ tích hợp | List | Click | - | - | Mục đích: xem & chọn tích hợp để cấu hình |
| 2 | Trạng thái kết nối | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: Đã kết nối / Chưa kết nối |
| 3 | Nút Kết nối / Ngắt | Button | Click | - | - | Hành vi: thiết lập hoặc gỡ kết nối tích hợp |
| 4 | Thông tin kết nối | Textbox | Text | Có khi kết nối | ≤ 255 | Ràng buộc: nhập đúng thông tin tài khoản/khoá |
| 5 | Test in receipt | Button | Click | - | - | Hành vi: in thử để kiểm tra máy in nhiệt |
MH6 — Nhật ký kiểm toán ⏳ chờ chụp thực tế
Thanh bộ lọc trên cùng; bảng log với cột thời điểm, người thực hiện, thao tác, diff tóm tắt; nút mở chi tiết và nút xuất CSV.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lọc Loại thao tác | List | Select | Không | - | Hành vi: lọc theo loại thao tác (vd Đổi giá, Huỷ booking) |
| 2 | Lọc Người dùng | List | Select | Không | - | Hành vi: lọc theo người thực hiện |
| 3 | Lọc Khoảng ngày | Textbox (ngày) | Select | Không | - | Hành vi: giới hạn theo khoảng thời gian |
| 4 | Bảng log | List | Click | - | - | Mục đích: xem dòng log; nhấn để mở chi tiết |
| 5 | Chi tiết diff cũ→mới | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: hiển thị giá trị cũ → mới, actor, IP, thời điểm |
| 6 | Nút Xuất CSV | Button | Click | - | - | Hành vi: xuất danh sách log theo bộ lọc hiện hành |