UI_Doanh thu & Báo cáo
Giới thiệu & tài liệu liên quan
Đặc tả giao diện cho module Doanh thu & Báo cáo (OW-07). Xem thêm Tổng quan module · UC · SRS.
Quy tắc chỉ đọc
Mọi màn hình báo cáo là góc nhìn chỉ đọc trên dữ liệu giao dịch đã hoàn tất — người dùng lọc, nhóm và xuất, nhưng không bao giờ chỉnh sửa số liệu gốc tại đây.
Trạng thái ảnh chụp
Pickleball hiện chưa có ứng dụng/màn hình thật trong workspace nên các ảnh chụp dưới đây ⏳ chờ chụp thực tế. Các bảng hạng mục được mô tả từ năng lực đã chốt ở Tổng quan module và các PRD báo cáo; cần cập nhật ảnh khi có môi trường dev.
1/ Danh sách màn hình
| Mã | Màn hình | Mô tả |
|---|---|---|
| MH1 | Dashboard doanh thu theo chu kỳ | KPI + bộ lọc khoảng ngày + nhóm Ngày/Tháng/Năm + biểu đồ xu hướng + bảng chi tiết |
| MH2 | Báo cáo sản phẩm & danh mục | Top sản phẩm theo doanh thu/số lượng; phân rã danh mục + đào sâu một danh mục |
| MH3 | Báo cáo ca thu ngân X/Z | Báo cáo X giữa ca, đếm tiền mặt khi đóng ca, báo cáo Z + đối soát tiền mặt |
| MH4 | Xuất & lịch gửi báo cáo | Chọn báo cáo + định dạng PDF/Excel + khoảng ngày; cài lịch gửi tự động |
2/ Luồng di chuyển màn hình
3/ Mô tả màn hình
MH1 — Dashboard doanh thu theo chu kỳ ⏳ chờ chụp thực tế
Hàng KPI cards trên cùng; thanh bộ lọc khoảng thời gian và nút chọn nhóm chu kỳ; biểu đồ xu hướng ở giữa; bảng số liệu chi tiết theo chu kỳ kèm dòng tổng cộng ở cuối.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KPI cards | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: tổng doanh thu, số đơn, lợi nhuận gộp, so kỳ trước |
| 2 | Bộ lọc khoảng thời gian | List | Select | Có | - | Hành vi: chọn preset nhanh (Hôm nay · Tháng này · Năm nay…) hoặc khoảng tùy chỉnh |
| 3 | Khoảng tùy chỉnh (Từ - Đến) | Textbox (ngày) | Select | Không | - | Ràng buộc: Từ sớm hơn hoặc bằng Đến |
| 4 | Nhóm chu kỳ | Button | Click | Có | - | Hành vi: chuyển nhóm theo Ngày / Tháng / Năm |
| 5 | Biểu đồ xu hướng | Label (chart) | ReadOnly | - | - | Mục đích: doanh thu thuần & số đơn theo chu kỳ; nhãn tự giãn |
| 6 | Bảng chi tiết theo chu kỳ | List | ReadOnly | - | - | Mục đích: mỗi dòng gồm chu kỳ, doanh thu gộp, giảm giá, thuế, thuần, số đơn |
| 7 | Dòng tổng cộng | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: cố định cuối bảng, tổng toàn khoảng |
| 8 | Nút Xuất PDF/Excel | Button | Click | - | - | Hành vi: mở MH4 |
MH2 — Báo cáo sản phẩm & danh mục ⏳ chờ chụp thực tế
Bộ lọc khoảng ngày và tiêu chí xếp hạng trên cùng; bảng top sản phẩm bên trái; biểu đồ/bảng phân rã danh mục bên phải; khu vực chi tiết khi đào sâu một danh mục.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ lọc khoảng ngày | Textbox (ngày) | Select | Có | - | Ràng buộc: bắt buộc khoảng từ - đến |
| 2 | Tiêu chí xếp hạng | List | Select | Không | - | Hành vi: đổi giữa doanh thu và số lượng |
| 3 | Bảng top sản phẩm | List | ReadOnly | - | - | Mục đích: sản phẩm bán chạy xếp hạng theo tiêu chí đã chọn |
| 4 | Phân rã danh mục | Label (chart) | ReadOnly | - | - | Mục đích: cơ cấu doanh số theo danh mục |
| 5 | Dòng danh mục | List | Click | - | - | Hành vi: chọn để đào sâu chi tiết danh mục |
| 6 | Chi tiết danh mục | List | ReadOnly | - | - | Mục đích: số liệu riêng của danh mục được chọn |
| 7 | Tổng hợp mua hàng | List | ReadOnly | - | - | Mục đích: chi tiêu nhà cung cấp / đơn mua để đối chiếu chi phí |
MH3 — Báo cáo ca thu ngân X/Z ⏳ chờ chụp thực tế
Thông tin ca đang mở; nút lấy báo cáo X; khối nhập tiền mặt đếm thực tế khi đóng ca; khối báo cáo Z với đối soát tiền mặt và tổng hợp doanh số.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thông tin ca | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: thu ngân, giờ mở ca, quỹ đầu ca |
| 2 | Nút Lấy báo cáo X | Button | Click | - | - | Hành vi: hiển thị tổng tạm thời, lặp lại được, không thay đổi ca |
| 3 | Tổng tạm thời (X) | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: tổng tiền mặt & doanh số giữa ca |
| 4 | Tiền mặt đếm thực tế | Textbox (số) | Text | Có khi đóng | - | Ràng buộc: bắt buộc nhập khi đóng ca |
| 5 | Nút Đóng ca | Button | Click | - | - | Hành vi: tính chênh lệch và khóa báo cáo Z |
| 6 | Đối soát tiền mặt (Z) | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: quỹ đầu ca, doanh thu tiền mặt, thu/chi, dự kiến vs thực tế, chênh lệch |
| 7 | Tổng hợp doanh số (Z) | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: doanh thu gộp, chiết khấu, thuế, thực thu, số đơn |
| 8 | Phân rã phương thức/danh mục | List | ReadOnly | - | - | Mục đích: hiển thị ở chi nhánh được bật |
MH4 — Xuất & lịch gửi báo cáo ⏳ chờ chụp thực tế
Hộp thoại chọn loại báo cáo, định dạng và khoảng thời gian; tùy chọn cài lịch gửi tự động; vùng thông báo trạng thái tạo file và liên kết tải.
| STT | Hạng mục | Kiểu hiển thị | Kiểu thao tác | Bắt buộc | Độ dài | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loại báo cáo | List | Select | Có | - | Mục đích: chọn báo cáo cần xuất |
| 2 | Định dạng | List | Select | Có | - | Hành vi: chọn PDF hoặc Excel |
| 3 | Khoảng thời gian | Textbox (ngày) | Select | Có | - | Ràng buộc: khoảng từ - đến, phải có dữ liệu |
| 4 | Nút Xuất | Button | Click | - | - | Hành vi: thêm yêu cầu xử lý bất đồng bộ |
| 5 | Bật lịch gửi tự động | Checkbox | Check | Không | - | Hành vi: hiện tùy chọn tần suất |
| 6 | Tần suất gửi | List | Select | Có khi bật lịch | - | Hành vi: ngày / tuần / tháng |
| 7 | Trạng thái & liên kết tải | Label | ReadOnly | - | - | Mục đích: báo "đang tạo" rồi hiện liên kết tải (hết hạn 24h) |