UC_Hoá đơn & Thuế
Giới thiệu & tài liệu liên quan
Đặc tả Use Case cho 4 nghiệp vụ chính của module Hoá đơn & Thuế (SYS-01). Xem thêm Tổng quan module · SRS · UI.
UC1 — Thiết lập định danh thuế & kết nối nhà cung cấp
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Use Case ID | UC_SYS01_SETUP_001 |
| Use Case Name | Thiết lập định danh thuế & kết nối nhà cung cấp hoá đơn |
| Use Case Description | Chủ sân đăng ký định danh thuế người bán (MST, tên cơ sở, địa chỉ), định nghĩa quy tắc nhóm thuế, rồi kết nối một nhà cung cấp T-VAN cùng cấu hình số/danh mục/định tuyến kênh để cơ sở sẵn sàng phát hành hoá đơn điện tử VAT. |
| System Under Design | Taxation Client · Taxation Server · Invoice Server |
| Primary Actor | Chủ sân |
| Supporting/External Actor | Nhà cung cấp T-VAN |
| Priority | HIGH |
| Trigger | Chủ sân mở mục Thiết lập thuế & hoá đơn trong cấu hình hệ thống |
| Pre-Condition | Người dùng đã đăng nhập và có quyền Chủ sân |
| Post-Condition | Định danh thuế, nhóm thuế và hồ sơ nhà cung cấp được lưu; cơ sở sẵn sàng phát hành hoá đơn VAT |
Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ
Basic Flow
Basic Flow
| Bước | Actor | Mô tả hành động |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Nhập MST, tên cơ sở sân và địa chỉ làm người bán trên hoá đơn |
| 2 | Chủ sân | Tra cứu và chọn tỉnh / phường / đơn vị hành chính Việt Nam |
| 3 | Chủ sân | Định nghĩa mẫu nhóm thuế áp đúng thuế suất lên sân, FNB, dụng cụ |
| 4 | Chủ sân | Chọn nhà cung cấp T-VAN (VNPT / Viettel / MISA) và nhập thông tin xác thực |
| 5 | Chủ sân | Cấu hình số hoá đơn, danh mục, chính sách phát hành và định tuyến từng kênh bán |
| 6 | Chủ sân | Nhấn [Lưu thiết lập] |
| 7 | Invoice Server | Kiểm tra hợp lệ, mã hoá thông tin xác thực, lưu hồ sơ hoá đơn |
| 8 | Taxation Client | Hiển thị cơ sở đã sẵn sàng phát hành hoá đơn VAT |
Alternative Flow
Alternative Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | AF_4A.1 | 4 | Chủ sân dùng Wizard onboarding để thiết lập nhà cung cấp từng bước có hướng dẫn |
| 2 | AF_5A.1 | 5 | Chủ sân chia sẻ một hồ sơ hoá đơn cho nhiều chi nhánh (riêng tư / mọi chi nhánh / whitelist) |
Exception Flow
Exception Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EF_2.1 | 2 | MST sai định dạng Việt Nam → hệ thống báo lỗi và yêu cầu nhập lại |
| 2 | EF_6.1 | 6 | Kết nối nhà cung cấp thất bại (thông tin xác thực sai) → hệ thống báo lỗi, không lưu hồ sơ |
Business Rules
Business Rules
| TT | Mã | Quy tắc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| 1 | BR1 | MST phải đúng định dạng Việt Nam mới được chấp nhận |
| 2 | BR2 | Một nhóm thuế chỉ dùng được khi tương thích với phương pháp thuế của cơ sở |
| 3 | BR3 | Thông tin xác thực nhà cung cấp luôn được lưu ở dạng mã hoá |
| 4 | BR4 | Mỗi cơ sở chỉ có một hồ sơ hoá đơn hoạt động; mỗi kênh bán chỉ có một ánh xạ cấu hình hoạt động |
UC2 — Phát hành hoá đơn VAT khi thanh toán
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Use Case ID | UC_SYS01_ISSUE_002 |
| Use Case Name | Phát hành hoá đơn điện tử VAT |
| Use Case Description | Khi một thanh toán hoàn tất, hệ thống tự dựng hoá đơn từ đơn hàng và thông tin thuế rồi phát hành qua nhà cung cấp; hoặc Thu ngân thu thông tin người mua và phát hành thủ công tại quầy. Hoá đơn nhận số + mã cơ quan thuế và được nộp lên CQT khi bật. |
| System Under Design | Invoice Client · Invoice Server · Nhà cung cấp T-VAN |
| Primary Actor | Thu ngân |
| Supporting/External Actor | Hệ thống (tự phát hành) · Cơ quan thuế (CQT) |
| Priority | HIGH |
| Trigger | Một thanh toán cho đơn sân / đơn bán hàng hoàn tất, hoặc Thu ngân nhấn [Xuất hoá đơn] tại quầy |
| Pre-Condition | Cơ sở đã thiết lập định danh thuế và kết nối nhà cung cấp T-VAN |
| Post-Condition | Hoá đơn VAT được phát hành kèm số + mã CQT; mọi sự kiện ghi vào dấu vết kiểm toán |
Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ
Basic Flow
Basic Flow
| Bước | Actor | Mô tả hành động |
|---|---|---|
| 1 | Hệ thống / Thu ngân | Thanh toán hoàn tất tự đưa hoá đơn vào hàng đợi, hoặc Thu ngân nhấn [Xuất hoá đơn] |
| 2 | Invoice Server | Dựng hoá đơn từ dòng hàng (sân · FNB · dụng cụ) và thông tin thuế người bán/người mua |
| 3 | Nhà cung cấp T-VAN | Ký số và phát hành hoá đơn điện tử VAT |
| 4 | Invoice Server | Ghi nhận số hoá đơn và mã cơ quan thuế; trạng thái chuyển sang thành công |
| 5 | Invoice Server | Nộp hoá đơn lên CQT (khi bật), theo dõi trạng thái và ghi dấu vết kiểm toán |
| 6 | Invoice Client | Gửi hoá đơn cho người mua (QR / email / SMS) và hiển thị trong danh sách hoá đơn |
Alternative Flow
Alternative Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | AF_1A.1 | 1 | Người mua là khách doanh nghiệp → Thu ngân nhập MST + tên công ty + địa chỉ để xuất hoá đơn VAT công ty |
| 2 | AF_1B.1 | 1 | Chế độ phát hành theo lô → một job đã lên lịch phát hành nhiều hoá đơn cùng lúc |
Exception Flow
Exception Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EF_3.1 | 3 | Nhà cung cấp từ chối / lỗi → hệ thống lên lịch thử lại theo chính sách; lỗi hiển thị và cho thử lại thủ công |
| 2 | EF_3.2 | 3 | Vượt số lần thử tối đa → trạng thái chuyển sang thất bại, ghi vào dấu vết kiểm toán |
| 3 | EF_5.1 | 5 | CQT từ chối khi nộp → trạng thái ghi nhận lý do từ chối để xử lý lại |
Business Rules
Business Rules
| TT | Mã | Quy tắc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| 1 | BR5 | Một thanh toán thành công kích hoạt đưa hoá đơn vào hàng đợi phát hành |
| 2 | BR6 | Phát hành thất bại được thử lại theo chính sách đã cấu hình (số lần tối đa + lịch trễ) |
| 3 | BR7 | Hoá đơn VAT công ty bắt buộc mang MST và tên công ty của người mua |
| 4 | BR8 | Mọi sự kiện hoá đơn (tạo, phát hành, thử lại, nộp, chấp nhận/từ chối) đều ghi dấu vết kiểm toán bất biến, lưu trữ 5 năm |
UC3 — Người chơi tự yêu cầu hoá đơn qua QR
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Use Case ID | UC_SYS01_REQ_003 |
| Use Case Name | Người chơi tự yêu cầu hoá đơn |
| Use Case Description | Người chơi quét QR trên receipt, mở link yêu cầu (token + thời hạn), gửi thông tin người mua của mình; hệ thống phát hành hoá đơn VAT và giao qua email. |
| System Under Design | Invoice Client · Invoice Server |
| Primary Actor | Người chơi |
| Supporting/External Actor | Nhà cung cấp T-VAN |
| Priority | MEDIUM |
| Trigger | Người chơi quét QR trên receipt và mở link yêu cầu hoá đơn |
| Pre-Condition | Receipt có QR yêu cầu hợp lệ; token còn trong thời hạn |
| Post-Condition | Hoá đơn VAT được phát hành với thông tin người mua và giao qua email; yêu cầu chuyển trạng thái đã nhận |
Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ
Basic Flow
Basic Flow
| Bước | Actor | Mô tả hành động |
|---|---|---|
| 1 | Người chơi | Quét QR trên receipt và mở link yêu cầu hoá đơn |
| 2 | Invoice Server | Xác thực token và thời hạn yêu cầu |
| 3 | Người chơi | Nhập thông tin người mua: tên, MST, địa chỉ, email |
| 4 | Người chơi | Gửi thông tin |
| 5 | Invoice Server | Phát hành hoá đơn VAT với thông tin người mua qua nhà cung cấp |
| 6 | Invoice Client | Giao hoá đơn qua email; yêu cầu chuyển trạng thái đã nhận |
Alternative Flow
Alternative Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | AF_1A.1 | 1 | Thu ngân thay người chơi thu thông tin người mua và phát hành trực tiếp tại quầy |
| 2 | AF_6A.1 | 6 | Link yêu cầu / hoá đơn được giao qua SMS thay vì email |
Exception Flow
Exception Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EF_1.1 | 1 | Token đã hết hạn hoặc không hợp lệ → hệ thống báo yêu cầu hết hạn, không phát hành hoá đơn |
| 2 | EF_3.1 | 3 | Thiếu hoặc sai trường bắt buộc (tên / email) → hệ thống đánh dấu trường thiếu, chặn gửi |
Business Rules
Business Rules
| TT | Mã | Quy tắc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| 1 | BR9 | Mỗi token yêu cầu là duy nhất và gắn với đúng một yêu cầu hoá đơn |
| 2 | BR10 | Yêu cầu chỉ phát hành được khi mở trước thời hạn; quá hạn thì vô hiệu |
| 3 | BR11 | Vòng đời yêu cầu: chờ → đã nhận / hết hạn |
UC4 — Điều chỉnh / huỷ hoá đơn đã phát hành
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Use Case ID | UC_SYS01_ADJ_004 |
| Use Case Name | Điều chỉnh, thay thế hoặc huỷ hoá đơn |
| Use Case Description | Chủ sân hoặc Quản lý ca sửa sai một hoá đơn đã phát hành bằng hoá đơn điều chỉnh/thay thế liên kết về bản gốc, hoặc huỷ hoá đơn kèm lý do bắt buộc (huỷ VAT trong 7 ngày), gọi huỷ phía nhà cung cấp khi cần. |
| System Under Design | Invoice Client · Invoice Server · Nhà cung cấp T-VAN |
| Primary Actor | Chủ sân |
| Supporting/External Actor | Quản lý ca · Cơ quan thuế (CQT) |
| Priority | HIGH |
| Trigger | Chủ sân mở chi tiết một hoá đơn và chọn [Điều chỉnh] hoặc [Huỷ] |
| Pre-Condition | Hoá đơn ở trạng thái đã phát hành (SUCCESS); không đang được xử lý |
| Post-Condition | Hoá đơn sửa được phát hành liên kết về bản gốc, hoặc hoá đơn được đánh dấu đã huỷ kèm lý do; ghi dấu vết kiểm toán |
Sơ đồ luồng — Basic Flow & ngoại lệ
Basic Flow
Basic Flow
| Bước | Actor | Mô tả hành động |
|---|---|---|
| 1 | Chủ sân | Mở chi tiết một hoá đơn đã phát hành |
| 2 | Chủ sân | Chọn [Điều chỉnh], nhập dòng hàng sửa và mô tả |
| 3 | Invoice Server | Tạo hoá đơn sửa (PENDING) liên kết về bản gốc và đưa vào hàng đợi |
| 4 | Nhà cung cấp T-VAN | Phát hành hoá đơn sửa tham chiếu lần phát hành gốc |
| 5 | Invoice Server | Cập nhật trạng thái thành công, ghi dấu vết kiểm toán, thông báo client thời gian thực |
Alternative Flow
Alternative Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | AF_2A.1 | 2 | Chủ sân chọn [Huỷ] thay vì điều chỉnh → nhập lý do bắt buộc, hệ thống gọi huỷ phía nhà cung cấp và đánh dấu đã huỷ |
| 2 | AF_2B.1 | 2 | Chọn Thay thế → phát hành hoá đơn thay thế mang dòng hàng và tổng riêng, liên kết bản gốc |
Exception Flow
Exception Flow
| TT | Mã | Liên quan bước | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | EF_1.1 | 1 | Hoá đơn đang được xử lý hoặc chưa phát hành (không phải SUCCESS) → hệ thống chặn điều chỉnh/huỷ |
| 2 | EF_2.1 | 2 | Loại hoá đơn không hỗ trợ điều chỉnh (ngoài VAT / POS-VAT / ticket-VAT) → hệ thống từ chối |
| 3 | EF_2.2 | 2 | Huỷ lại một hoá đơn đã huỷ → thao tác là no-op (lũy đẳng), không thay đổi gì |
Business Rules
Business Rules
| TT | Mã | Quy tắc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| 1 | BR12 | Chỉ hoá đơn đã phát hành (SUCCESS) mới được điều chỉnh hoặc huỷ |
| 2 | BR13 | Mọi bản sửa luôn liên kết ngược về hoá đơn gốc và phát hành qua nhà cung cấp gốc |
| 3 | BR14 | Điều chỉnh chỉ hỗ trợ loại VAT / POS-VAT / ticket-VAT; loại khác bị từ chối |
| 4 | BR15 | Huỷ bắt buộc có lý do, là lũy đẳng và bị chặn khi hoá đơn đang xử lý (huỷ VAT trong 7 ngày) |
Non-Functional Requirements
Non-Functional Requirements
| TT | Loại | Yêu cầu |
|---|---|---|
| 1 | Tuân thủ | Hoá đơn điện tử VAT tuân thủ Nghị định 123/2020/NĐ-CP và ký số qua nhà cung cấp T-VAN |
| 2 | Bảo mật | Thông tin xác thực nhà cung cấp lưu mã hoá; người chơi chỉ truy cập hoá đơn của chính mình |
| 3 | Truy vết | Mọi sự kiện hoá đơn ghi dấu vết kiểm toán bất biến, lưu trữ 5 năm; bản ghi dùng xoá-mềm |
| 4 | Tin cậy | Phát hành thất bại được thử lại tự động; lỗi hiển thị rõ ràng và cho thử lại thủ công, không phải tạo lại đơn |